A needle in a haystack là cây kim trong đống rơm, tức “mò kim đáy bể”: thứ gần như không thể tìm thấy giữa vô số thứ giống nhau. Thường dùng để so sánh: Finding one unsigned form among these boxes is like looking for a needle in a haystack. Người ta nói vậy về tệp không tên, lá thư không ngày tháng, một người giữa đám đông.
Khi nào bạn sẽ nói a needle in a haystack?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
like looking for / trying to find a needle in a haystack
- Finding one unsigned form among these boxes is like looking for a needle in a haystack.
- Without a date or a filename, that recording is a needle in a haystack.
- We narrowed the search so it no longer felt like looking for a needle in a haystack.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênFinding that receipt is like looking a needle in a haystack.
Sau khi sửaFinding that receipt is like looking for a needle in a haystack.
Tiếng Việt nói “tìm cây kim”, không cần giới từ, nên tay viết looking a needle. Nhưng khi tìm thứ gì, look phải đi với for: look for a needle. Thêm for, phép so sánh mới đúng.
A wild goose chase là cuộc truy tìm thứ không có hoặc không thể thấy: phí công vô ích. A needle in a haystack là thứ cần tìm có thật, chỉ là cực kỳ khó tìm. Few and far between là thứ phù hợp rất hiếm, ít khi gặp.
Đến lượt bạn
Complete the idiom: Finding the right photo among thousands is like looking ___ a needle in a haystack.
Xem đáp án
for — Tìm là look for. Look at là nhìn vào, mà lúc này chưa có gì để nhìn.
Kể lúc bạn phải tìm một thứ giữa hàng nghìn tệp, thư hay đồ đạc. Dùng like looking for a needle in a haystack.
Without the sender's name, finding that message is like looking for a needle in a haystack.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
