Let the cat out of the bag nghĩa là lỡ miệng, để lộ bí mật. Thường nói về một bí mật bị tiết lộ ngoài ý muốn: một bữa tiệc bất ngờ, món quà, chuyện đính hôn hay một tin ở công ty. Đây là thành ngữ khẩu ngữ, trong bài luận nên viết reveal a secret.
Khi nào bạn sẽ nói let the cat out of the bag?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
let the cat out of the bag (about + something); Who let the cat out of the bag?
- We planned a surprise party for Dad, but my little brother let the cat out of the bag.
- Somebody let the cat out of the bag about the merger before the official announcement.
- I nearly let the cat out of the bag when I mentioned the concert tickets at dinner.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDon't tell Sam about the trip: he always lets the cat out from the bag.
Sau khi sửaDon't tell Sam about the trip: he always lets the cat out of the bag.
Người học dễ viết out from vì from cũng mang nghĩa “từ, khỏi”, nhưng thành ngữ này cần out of: the cat out of the bag. Hình thức của nó cố định, và out from nghe là sai. Câu sửa chỉ đổi from thành of.
Từ đồng nghĩa là spill the beans. Cả hai đều là khẩu ngữ, nhưng let the cat out of the bag thường có nghĩa là bí mật bị lộ do vô tình. Spill the beans còn dùng được khi giục ai đó kể hết ra: Come on, spill the beans! Who was on the phone?
Đến lượt bạn
We wanted to keep our wedding a secret until June, but my aunt ___ at a family dinner.
Xem đáp án
let the cat out of the bag — Họ muốn giữ kín chuyện đám cưới, nhưng người dì đã lỡ miệng, từ but cho thấy điều đó. Vì vậy cần let the cat out of the bag. Let off steam nghĩa là “xả giận”, trút bỏ cơn giận hay căng thẳng, không liên quan đến việc để lộ bí mật.
Nhớ lại lần ai đó (có thể là chính bạn) vô tình làm lộ một bất ngờ hay bí mật. Viết xem đó là bí mật gì và nó bị lộ ra như thế nào.
My colleague let the cat out of the bag about my promotion when she congratulated me in the lift before the official meeting.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
