A level playing field là sân chơi bình đẳng: mọi bên có cơ hội như nhau, không ai được lợi thế từ đầu. Level ở đây là tính từ “bằng phẳng”: sân không dốc, không đội nào được chạy xuôi. Dùng cho thể thao, cuộc thi, tuyển dụng và thị trường: small firms want a level playing field. Dạng động từ: level the playing field, “san bằng cơ hội”.
Khi nào bạn sẽ nói a level playing field?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
create a level playing field for someone; compete on a level playing field; level the playing field
- Providing the same equipment gives all teams a level playing field.
- Small suppliers want to compete on a level playing field with larger companies.
- The organisers changed the entry rules to create a level playing field for new clubs.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe shared training space creates a level playing field to local teams.
Sau khi sửaThe shared training space creates a level playing field for local teams.
Tiếng Việt nói “tạo điều kiện cho ai”, mà chữ “cho” lại hay được dịch là to, nên người học chọn to. Nhưng đối tượng được hưởng điều kiện công bằng đi với for, nghĩa là “dành cho”: a level playing field for local teams. Đổi to thành for.
Equal results là kết quả như nhau. A level playing field là điều kiện xuất phát như nhau, còn người mạnh nhất vẫn thắng: The new rules created a level playing field, but the best team still won. Fair competition gần nghĩa, nhưng thành ngữ nhấn mạnh điểm xuất phát không ai được chấp.
Đến lượt bạn
Equal access to equipment creates a level playing field ___ all participants.
Xem đáp án
for — Những người được hưởng điều kiện bình đẳng đi với for: a level playing field for all participants. To không dùng ở đây.
Đề xuất một thay đổi trong quy định cuộc thi, tuyển sinh hay tuyển dụng để mọi người có cơ hội ngang nhau.
Offering the same practice materials creates a level playing field for applicants from different schools.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
