Break the ice nghĩa là phá băng, làm không khí bớt ngượng ngùng. Người ta dùng thành ngữ này khi một câu đùa, câu hỏi hoặc trò chơi giúp những người mới gặp bớt ngại và bắt đầu trò chuyện. Hình ảnh ở đây là lớp băng bị đập vỡ chứ không phải bị làm tan. Đây là thành ngữ khẩu ngữ: trong phần Speaking nghe rất tự nhiên, còn trong bài luận IELTS nên viết help people feel at ease.
Khi nào bạn sẽ nói break the ice?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
break the ice + with + joke/question; break the ice + by + -ing; something + breaks the ice
- Our teacher broke the ice on the first day by asking everyone about their favourite food.
- At the conference dinner, my neighbour broke the ice with a joke about the long speeches.
- To break the ice, the host asked each guest to share one surprising fact about themselves.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHis funny story about the airport melted the ice at the start of the meeting.
Sau khi sửaHis funny story about the airport broke the ice at the start of the meeting.
Người học đôi khi hình dung lớp băng được làm tan và nói melt the ice. Nhưng đây là thành ngữ cố định, động từ trong đó chỉ có thể là break. Melted được thay bằng broke, phần còn lại giữ nguyên.
Từ thành ngữ này có danh từ icebreaker: một trò chơi, câu hỏi hoặc câu đùa ngắn ở đầu buổi gặp, giúp mọi người làm quen với nhau. We started the workshop with a quick icebreaker. Icebreaker còn có nghĩa là “tàu phá băng”.
Đến lượt bạn
At the start of the workshop, the trainer asked everyone to name their favourite film to ___.
Xem đáp án
break the ice — Người hướng dẫn muốn học viên thoải mái và bắt đầu nói chuyện với nhau, đó là break the ice. Break the news nghĩa là “báo một tin không vui”: She broke the news to her parents. Trong buổi tập huấn không ai báo tin xấu cả.
Nhớ lại một lần bạn ở giữa những người lạ: ngày đầu đi làm, khóa học, đám cưới của bạn bè. Viết xem ai đã phá băng và người đó đã nói hoặc làm gì.
On my first day at the new office, my manager broke the ice by showing everyone photos of her very lazy cat.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
