In the nick of time nghĩa là vừa kịp lúc, đúng giây phút cuối cùng trước khi quá muộn. Cụm này luôn nói về việc đã kịp: bắt kịp tàu, nộp kịp bài, cứu vãn được tình thế. Người ta hay nhấn mạnh bằng just: just in the nick of time.
Khi nào bạn sẽ nói in the nick of time?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
(just) in the nick of time; arrive/escape/finish + in the nick of time
- We reached the platform in the nick of time, seconds before the doors closed.
- The firefighters arrived just in the nick of time and saved the old house.
- I submitted my essay in the nick of time, at 11:59 p.m.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe caught the last bus at the nick of time.
Sau khi sửaWe caught the last bus in the nick of time.
Cụm quen thuộc at the last moment khiến người học dễ dùng at. Nhưng thành ngữ này đi với in, giống như in time, nên câu sửa chỉ thay giới từ.
At the last minute cũng nghĩa là “vào phút chót”, nhưng thường kèm ý trách vì chuẩn bị hay quyết định quá muộn: He always packs at the last minute. In the nick of time mang cảm giác nhẹ nhõm: đã kịp, thế là đủ. Hãy so sánh: She cancelled at the last minute và The help arrived in the nick of time.
Đến lượt bạn
The doors were already closing, but I jumped onto the train ___.
Xem đáp án
in the nick of time — Cửa đã đang đóng nhưng người kể vẫn kịp nhảy lên tàu, nên dùng in the nick of time. Thành ngữ này chỉ đi với in; at the nick of time là lỗi do bắt chước at the last moment.
Kể về một lần bạn làm kịp một việc vào phút chót. Nêu đó là việc gì và lúc ấy còn lại bao nhiêu thời gian.
I paid my phone bill in the nick of time, just ten minutes before the midnight deadline.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
