Have your cake and eat it gần nghĩa với muốn được cả chì lẫn chài. Thành ngữ nói về mong muốn có cùng lúc hai lợi ích loại trừ nhau. Vì vậy nó hầu như luôn đi với dạng phủ định: you can't have your cake and eat it, tức là phải chọn một. Còn khi muốn khen một giải pháp vẹn cả đôi đường, khi hai bên đều hài lòng, tiếng Anh nói a win-win solution. Trong tiếng Anh Mỹ, cuối thành ngữ thường thêm too. Giọng điệu khẩu ngữ; trong bài luận nên viết there is a trade-off between X and Y.
Khi nào bạn sẽ nói have your cake and eat it?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
can't + have your/his/their cake and eat it (too); want to + have your cake and eat it
- Tom wants to save money and still eat out every night, but he can't have his cake and eat it.
- Many students want to have their cake and eat it: top grades without any revision.
- You can't have your cake and eat it too, so either take the job abroad or stay near your family.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYou want a big salary and no responsibility? You can't sit on two chairs.
Sau khi sửaYou want a big salary and no responsibility? You can't have your cake and eat it.
Tiếng Anh không có thành ngữ sit on two chairs. Người bản ngữ sẽ hình dung đúng nghĩa đen, một người ngồi trên hai chiếc ghế, và khó hiểu bạn muốn nói gì. Câu sửa thay cụm này bằng thành ngữ cùng nghĩa, phần đầu câu giữ nguyên.
Kill two birds with one stone cũng nói về hai lợi ích cùng lúc, nhưng ở đây mọi việc đều suôn sẻ: một hành động giải quyết được hai việc. I cycled to work and got some exercise, so I killed two birds with one stone. Còn have your cake and eat it nói về những lợi ích không thể có cùng lúc.
Đến lượt bạn
Sara wants to live in a quiet village and still reach her city office in ten minutes, but she can't ___.
Xem đáp án
have her cake and eat it — Câu nói về Sara, nên đại từ trong thành ngữ đổi thành her. Dạng với your chỉ hợp khi nói trực tiếp với người nghe hoặc khi nói chung chung: you can't have your cake and eat it.
Mô tả một lần bạn hoặc người quen muốn có cả hai thứ không thể đi cùng nhau. Nêu cả hai mong muốn và cuối cùng phải chọn điều gì.
I wanted a cheap flat and a short commute, but I couldn't have my cake and eat it, so I chose the cheap flat in the suburbs.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
