The real McCoy là đồ thật, chính hiệu: vật hay người thật, không phải bản sao hay hàng giả. The museum confirmed the letter was the real McCoy: bức thư là bản gốc. Còn dùng cho thứ chất lượng xuất sắc: this coffee is the real McCoy. Cách nói thân mật và hơi cổ, kiểu “chuẩn auth” của tiếng Anh xưa; bài luận nên dùng genuine hoặc authentic.
Khi nào bạn sẽ nói the real McCoy?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be the real McCoy; see / get the real McCoy
- The museum confirmed that the letter was the real McCoy, not a modern copy.
- After years of hearing recordings, we finally saw the real McCoy perform on stage.
- That wooden mask is the real McCoy; the maker signed it inside.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe dealer says this is a real McCoy, not a replica.
Sau khi sửaThe dealer says this is the real McCoy, not a replica.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên chọn a hay the rất khó. Nhưng real McCoy là bản gốc duy nhất, “chính nó”, nên chỉ dùng the: this is the real McCoy. Đổi a thành the.
Real chỉ là “thật, không bịa”: a real problem. The real McCoy là bản thật, đối lập với bản sao hay hàng giả. The genuine article nghĩa y vậy nhưng trung tính hơn: The painting turned out to be the genuine article.
Đến lượt bạn
Use the established idiom for the genuine original: This is ___ real McCoy.
Xem đáp án
the — Bản gốc chỉ có một, “chính nó”, nên là the real McCoy. Thành ngữ không dùng với a.
Kể về một món đồ hóa ra là thật dù bạn từng nghi ngờ, và bạn biết bằng cách nào.
The violin was the real McCoy; its serial number matched the maker's records.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
