Get your ducks in a row — chuẩn bị, sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy: we need to get our ducks in a row before we invite the suppliers. Have your ducks in a row — mọi thứ đã sẵn sàng: she had all her ducks in a row before applying. Thân mật, hay gặp trong tiếng Anh Mỹ.
Khi nào bạn sẽ nói get your ducks in a row?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get / have my / your / our / their ducks in a row
- We need to get our ducks in a row before we invite the suppliers.
- She had all her ducks in a row before applying for the permit.
- Give me a day to get my ducks in a row and I will confirm the dates.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênLet's get our ducks on a row before the meeting.
Sau khi sửaLet's get our ducks in a row before the meeting.
“Xếp trên một hàng” gợi giới từ on: on a row. Nhưng tiếng Anh nói in a row, như three days in a row — ba ngày liên tiếp.
Put things in order — sắp xếp cho gọn, kể cả theo nghĩa đen, trong phòng. Get your ducks in a row — chuẩn bị cho một việc: giấy tờ, ngày giờ, các thỏa thuận. Trong bài luận nên dùng trung tính: make the necessary preparations.
Đến lượt bạn
Complete the idiom about becoming organized and prepared: Get your ducks ___ a row before you start.
Xem đáp án
in — Cụm cố định là in a row. On a row thì tiếng Anh không nói.
Nêu một sự kiện quan trọng và những gì cần chuẩn bị trước, dùng get your ducks in a row.
We need to get our ducks in a row by confirming the room and sending the invitations.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
