Down-to-earth nghĩa là giản dị, thực tế, không kiểu cách. Người ta dùng từ này để khen một người cư xử tự nhiên và nhìn mọi việc thực tế, dù người đó giàu có hay nổi tiếng. Khi nói về lời khuyên hoặc cách tiếp cận, nó có nghĩa là “thực tế, không lý thuyết suông”: a down-to-earth approach. Từ này trung tính, dùng được cả trong Speaking lẫn bài luận.
Khi nào bạn sẽ nói down-to-earth?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be (very/really) down-to-earth; a down-to-earth + person/approach/attitude
- Our new manager is really down-to-earth and always listens to junior staff.
- I liked the tutor's down-to-earth advice: study a little every day and don't panic before the exam.
- The hotel owners were friendly and down-to-earth, and they told us where the locals eat.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDespite her fame, the singer is very down to the earth.
Sau khi sửaDespite her fame, the singer is very down-to-earth.
Mạo từ thừa xuất hiện do liên tưởng tới the earth, “Trái Đất”. Nhưng trong thành ngữ không có mạo từ. Trước danh từ, thành ngữ được viết có gạch nối (a down-to-earth person), còn sau động từ cũng gặp cách viết rời: she's very down to earth. Câu sửa bỏ the và thêm gạch nối như dạng trong từ điển.
Down-to-earth luôn là lời khen: giản dị và biết nghĩ thực tế. Nó không mang nghĩa chê “tầm thường, thiếu hoài bão”. Nếu muốn chê ai đó thiếu ý tưởng, thiếu trí tưởng tượng, hãy chọn từ khác, ví dụ unimaginative: His plans are sensible but a bit unimaginative.
Đến lượt bạn
Even after she became the CEO, Maria still takes the bus and has lunch with everyone in the office. She's so ___.
Xem đáp án
down-to-earth — Maria điều hành công ty nhưng vẫn đi xe buýt và ăn trưa cùng mọi người, tức là vẫn giản dị: she's down-to-earth. Big-headed nghĩa là “kiêu ngạo, tự cao”, còn cách cư xử của cô ấy cho thấy điều ngược lại.
Mô tả một người quen đã thành công nhưng vẫn giản dị. Nêu người đó làm nghề gì và kể một việc họ làm cho thấy điều đó.
My uncle runs a large building company, but he's very down-to-earth: he still has lunch with the workers on site.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
