In the pipeline — đang triển khai, đang chuẩn bị, sắp ra mắt: a new edition of the walking guide is in the pipeline — cuốn cẩm nang mới đang được chuẩn bị. Không còn là mơ ước nhưng chưa ra mắt. Have something in the pipeline — có việc đang lên kế hoạch: the museum has two evening events in the pipeline.
Khi nào bạn sẽ nói in the pipeline?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
something is in the pipeline; have something in the pipeline
- The museum has two evening events in the pipeline for next spring.
- A new edition of the walking guide is in the pipeline.
- We have several ideas in the pipeline, but only one has a confirmed start date.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe have two new exhibitions in the pipelines for next year.
Sau khi sửaWe have two new exhibitions in the pipeline for next year.
Tiếng Việt không chia số nhiều, nên người học hay cố nhớ thêm s cho “hai triển lãm”, rồi thêm luôn cho pipeline: in the pipelines. Nhưng pipeline ở đây là một quy trình chung mà mọi dự án cùng đi qua: two exhibitions in the pipeline.
Up and running — đã khởi động và đang chạy. On the back burner — đang tạm gác. Just around the corner — sắp tới nơi rồi; in the pipeline thì không hứa hẹn thời hạn.
Đến lượt bạn
The project is still being prepared: We have a new workshop ___ the pipeline.
Xem đáp án
in — Dự án vẫn đang được chuẩn bị — đó là in the pipeline. Với on thì không thành thành ngữ.
Kể về một sự kiện hoặc dự án đang được chuẩn bị và những gì đã biết về nó, dùng in the pipeline.
We have a neighbourhood photo exhibition in the pipeline and are choosing a venue this week.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
