LetsWords
Thành ngữ

Few and far between là gì? Hiếm hoi, đếm trên đầu ngón tay

Hiếm hoi, đếm trên đầu ngón tay: cụm dùng cho việc làm tốt, ngày nắng, buổi tối rảnh rỗi. Nhưng thử dùng nó để nói “xe buýt chạy thưa” xem, câu sẽ hỏng ngay.

Few and far between nghĩa là hiếm hoi, đếm trên đầu ngón tay: những thứ hay sự việc như vậy rất ít và cách nhau xa. Người ta nói vậy về những thứ mình muốn có nhiều hơn: việc làm tốt, ngày nắng, cây xăng trên đường cao tốc. Cụm này mô tả chính sự vật và đứng sau be: Good jobs are few and far between.

Khi nào bạn sẽ nói few and far between?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

plural noun + be + few and far between; moments/chances like that are few and far between

  • Sunny days are few and far between here in November.
  • Well-paid part-time jobs for students are few and far between.
  • On this road petrol stations are few and far between, so fill up before you leave.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênIn our village the buses go few and far between.

Sau khi sửaIn our village the buses are few and far between.

Muốn nói xe buýt chạy thưa, người học dễ lấy go để tả cách xe chạy. Nhưng few and far between nói về chính những chiếc xe buýt chứ không phải chuyển động của chúng, nên cần be. Câu sửa thay go bằng are.

Cambridge Dictionary

Nếu cần nói một việc xảy ra thường xuyên đến mức nào, hãy dùng once in a blue moon, “năm thì mười họa”: The bus comes once in a blue moon. Few and far between mô tả chính sự vật: Buses are few and far between here.

Đến lượt bạn

In this small town, good restaurants are ___, so we usually cook at home.

(few and far between / once in a blue moon)

Xem đáp án

few and far between — Sau are cần mô tả chính các nhà hàng: chúng ít, hiếm, nên dùng few and far between. Once in a blue moon trả lời câu hỏi “bao lâu một lần” và không đứng sau are để nói về nhà hàng.

Viết về một thứ mà thành phố hoặc khu bạn sống có rất ít. Nêu đó là gì và bạn xoay xở thế nào.

Cycle lanes are few and far between in my district, so I usually ride to work through the park.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.