LetsWords
Thành ngữ

Cut corners là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

Cut corners nghĩa là làm ẩu, cắt xén để tiết kiệm bất chấp chất lượng. Nghĩa thành ngữ, ví dụ, dễ nhầm với take a shortcut và bài tập chọn cụm từ.

Cut corners nghĩa là làm ẩu, cắt xén để tiết kiệm bất chấp chất lượng. Trên thực tế, đó là làm việc nhanh hơn hoặc rẻ hơn mức cần thiết và bỏ qua những bước quan trọng: khi sửa nhà, trong sản xuất, trong học tập. Cụm này mang ý chê trách. Nó xuất hiện cả khi nói chuyện lẫn trong tin tức, còn trong bài luận có thể viết trung tính hơn: compromise on quality.

Khi nào bạn sẽ nói cut corners?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

cut corners (on + something); cut corners to + verb

  • The builders cut corners on the wiring, and now the lights keep flickering.
  • Students who cut corners on their reading usually struggle in the final exam.
  • The airline was accused of cutting corners on safety to save money.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênIf we cut corners through the park, we'll get to the station faster.

Sau khi sửaIf we take a shortcut through the park, we'll get to the station faster.

Nghĩa đen “cắt góc” dễ khiến người học nghĩ đến việc đi đường tắt. Nhưng trong tiếng Anh, cut corners là cách nói bóng, nghĩa là làm ẩu. Muốn nói đi đường ngắn hơn, dùng take a shortcut. Câu sửa chỉ thay cụm này, phần còn lại giữ nguyên.

Cambridge Dictionary

Cut costs là cụm trung tính, “cắt giảm chi phí”, và có thể là một quyết định hợp lý. Cut corners là tiết kiệm bằng cách hy sinh chất lượng hoặc sự an toàn. The hotel cut costs by switching to a cheaper energy supplier. The hotel cut corners by hiring staff without any training.

Đến lượt bạn

The builders ___ to finish the house early, and now water comes through the ceiling every time it rains.

(cut corners / cut costs)

Xem đáp án

cut corners — Ngôi nhà được làm xong sớm, giờ thì trần nhà bị dột: công việc đã làm vội và ẩu, đó là cut corners. Cut costs chỉ nói về việc giảm chi phí và không giải thích vì sao thợ xây xong sớm.

Nhớ lại một lần ai đó cắt xén chất lượng: sửa nhà, một đơn hàng, một dự án học tập. Nêu họ đã cắt xén ở đâu và điều đó dẫn tới hậu quả gì.

The company that renovated our kitchen cut corners on the pipes, and two months later we had a leak.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.