Pay through the nose nghĩa là trả giá cắt cổ, bị chặt chém. Người ta nói vậy khi giá rõ ràng bị đẩy lên quá cao: phòng khách sạn mùa lễ hội, vé mua vào phút chót, cà phê cạnh quảng trường chính. Đây là cách nói khẩu ngữ; trong bài luận có thể dùng pay far too much.
Khi nào bạn sẽ nói pay through the nose?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
pay through the nose (for + noun); pay through the nose to + verb
- We paid through the nose for an emergency plumber on a Sunday night.
- If you buy train tickets on the day, you'll pay through the nose.
- Tourists often pay through the nose for coffee near the main square.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe paid through our nose for a tiny flat in the city centre.
Sau khi sửaWe paid through the nose for a tiny flat in the city centre.
Nhiều thành ngữ về cơ thể dùng my hoặc your: put your foot down, hold your tongue. Theo quán tính, người học dễ viết through our nose. Nhưng ở đây dạng đã cố định: the nose, dù ai là người trả tiền. Câu sửa đổi our thành the.
Pay through the nose nói về người đã trả quá nhiều tiền. Nếu muốn nói bản thân món đồ rất đắt, hãy dùng cost an arm and a leg: The repairs cost an arm and a leg. So sánh: we paid through the nose, nhưng the ticket cost an arm and a leg.
Đến lượt bạn
Hotels near the stadium doubled their prices for the final, so we ___ for a tiny room.
Xem đáp án
paid through the nose — Giá tăng gấp đôi và phải trả rất nhiều tiền cho một căn phòng nhỏ xíu: paid through the nose. Picked up the tab nghĩa là “trả tiền cho cả nhóm”, chẳng hạn cho cả bàn ở nhà hàng, còn ở đây vấn đề là giá quá cao chứ không phải ai trả thay ai.
Nhớ lại một lần bạn phải trả quá đắt cho một món đồ hoặc dịch vụ. Nêu đó là gì và vì sao bạn phải trả nhiều tiền như vậy.
I paid through the nose for a taxi from the airport because the last train had already left.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
