In full swing là đang lúc sôi động nhất, đang vào guồng: sự kiện hay công việc đã chạy hết công suất. By midday the market was in full swing: đến trưa chợ đã tấp nập. Preparations are in full swing: khâu chuẩn bị đang rầm rộ. Swing là độ đung đưa, như chiếc xích đu đã đánh lên cao nhất.
Khi nào bạn sẽ nói in full swing?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
an event / activity is in full swing; preparations are in full swing
- By midday, the street market was in full swing.
- Preparations for the school play are in full swing this week.
- The renovation was in full swing, with builders working on every floor.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPreparations for the festival are at full swing.
Sau khi sửaPreparations for the festival are in full swing.
Gần đó có at full speed, at full volume, nên người học lấy luôn at. Nhưng swing trong thành ngữ này đi với in: in full swing. Đổi at thành in, cụm mới đúng.
Up and running là “đã chạy, đã hoạt động”, không có ý sôi nổi: The new website is up and running. In full swing là đang tưng bừng nhất: The party was in full swing when we arrived. Under way chỉ là “đã bắt đầu, đang diễn ra”: Work is under way.
Đến lượt bạn
Use the idiom for a very active stage: The exhibition preparations are ___ full swing.
Xem đáp án
in — Thành ngữ là in full swing. At đến từ các cụm na ná như at full speed, at full volume, nhưng không dùng ở đây.
Tả một lễ hội, hội chợ hay một đợt sửa nhà đang lúc rầm rộ nhất khi bạn tới.
Rehearsals are in full swing, and music can be heard from every room in the centre.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
