Jump through hoops là phải qua cả loạt thủ tục và điều kiện chỉ để có một thứ đơn giản: tờ giấy xác nhận, thẻ ra vào, khoản hoàn tiền. Hình ảnh từ rạp xiếc, nơi con chó bị bắt nhảy xuyên qua vòng. Vì thế câu này luôn mang giọng bực bội, còn make someone jump through hoops nói về người bày ra những cái vòng đó.
Khi nào bạn sẽ nói jump through hoops?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have to jump through hoops to do something; make someone jump through hoops
- We had to jump through hoops to reserve the hall for one evening.
- Replacing the lost membership card should not mean jumping through hoops.
- The organizers made every stallholder jump through hoops before confirming a place.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe had to jump over hoops to book the community hall.
Sau khi sửaWe had to jump through hoops to book the community hall.
Tiếng Việt nói “nhảy qua vòng lửa”, và chữ “qua” dễ kéo sang over, như khi nhảy qua hàng rào. Nhưng vòng xiếc không bị nhảy vượt bên trên, mà phải chui xuyên qua giữa, nên là through. Đổi over thành through, thành ngữ mới đúng.
Red tape là chính thủ tục quan liêu: Red tape slowed everything down. Jump through hoops là những việc bạn buộc phải làm vì nó: We had to jump through hoops to get the permit. Còn go the extra mile là tự nguyện làm nhiều hơn mức cần, một lời khen chứ không phải lời than.
Đến lượt bạn
Use the idiom for dealing with numerous difficult requirements: We had to jump ___ hoops to get a replacement pass.
Xem đáp án
through — Vòng xiếc thì nhảy xuyên qua giữa, nên dùng through. Over là nhảy vượt bên trên, thành ngữ không nói như vậy.
Kể về lần bạn phải qua cả đống thủ tục chỉ vì một việc đơn giản: xin giấy xác nhận, làm thẻ hay đòi hoàn tiền. Dùng jump through hoops.
We had to jump through hoops to change the delivery address, including sending the same form to three different teams.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
