LetsWords
Thành ngữ

Jump through hoops là gì? Xin một tờ giấy mà như diễn xiếc

Nộp giấy tờ, điền ba mẫu đơn, chờ đủ chữ ký, chỉ để làm một việc đơn giản. Hình ảnh lấy từ rạp xiếc, nhưng chữ “nhảy qua” của tiếng Việt lại gợi ý sai giới từ.

Jump through hoops là phải qua cả loạt thủ tục và điều kiện chỉ để có một thứ đơn giản: tờ giấy xác nhận, thẻ ra vào, khoản hoàn tiền. Hình ảnh từ rạp xiếc, nơi con chó bị bắt nhảy xuyên qua vòng. Vì thế câu này luôn mang giọng bực bội, còn make someone jump through hoops nói về người bày ra những cái vòng đó.

Khi nào bạn sẽ nói jump through hoops?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

have to jump through hoops to do something; make someone jump through hoops

  • We had to jump through hoops to reserve the hall for one evening.
  • Replacing the lost membership card should not mean jumping through hoops.
  • The organizers made every stallholder jump through hoops before confirming a place.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe had to jump over hoops to book the community hall.

Sau khi sửaWe had to jump through hoops to book the community hall.

Tiếng Việt nói “nhảy qua vòng lửa”, và chữ “qua” dễ kéo sang over, như khi nhảy qua hàng rào. Nhưng vòng xiếc không bị nhảy vượt bên trên, mà phải chui xuyên qua giữa, nên là through. Đổi over thành through, thành ngữ mới đúng.

Cambridge Dictionary

Red tape là chính thủ tục quan liêu: Red tape slowed everything down. Jump through hoops là những việc bạn buộc phải làm vì nó: We had to jump through hoops to get the permit. Còn go the extra mile là tự nguyện làm nhiều hơn mức cần, một lời khen chứ không phải lời than.

Đến lượt bạn

Use the idiom for dealing with numerous difficult requirements: We had to jump ___ hoops to get a replacement pass.

(through / over)

Xem đáp án

through — Vòng xiếc thì nhảy xuyên qua giữa, nên dùng through. Over là nhảy vượt bên trên, thành ngữ không nói như vậy.

Kể về lần bạn phải qua cả đống thủ tục chỉ vì một việc đơn giản: xin giấy xác nhận, làm thẻ hay đòi hoàn tiền. Dùng jump through hoops.

We had to jump through hoops to change the delivery address, including sending the same form to three different teams.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.