Sit on the fence nghĩa là không đứng về phe nào, chần chừ chưa chọn. Cụm này mô tả người mà trong một cuộc tranh cãi hay khi phải lựa chọn thì không nói “có” mà cũng không nói “không”, thường để không làm mất lòng ai. Thành ngữ thuộc văn nói và khi dùng cho người khác thì mang chút trách móc. Trong bài luận nên thay bằng remain neutral hoặc be undecided.
Khi nào bạn sẽ nói sit on the fence?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
sit on the fence (about/over + noun); be on the fence about + noun/-ing
- When the team voted on the new schedule, Olga sat on the fence and didn't vote.
- I'm still on the fence about doing a master's degree abroad.
- You can't sit on the fence forever; the landlord needs an answer by Friday.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn the argument about the new office, my boss is sitting on two chairs.
Sau khi sửaIn the argument about the new office, my boss is sitting on the fence.
Sitting on two chairs không phải thành ngữ tiếng Anh, người bản ngữ sẽ hiểu theo nghĩa đen là ngồi trên hai chiếc ghế. Nếu muốn nói ai đó muốn hưởng lợi từ cả hai phía, tiếng Anh dùng have it both ways. Còn khi một người chỉ đơn giản là không đứng về phía nào trong cuộc tranh cãi, dùng sit on the fence. Câu sửa chỉ thay two chairs bằng the fence.
Trong be on the fence about something thường không có ý trách: người đó chỉ là chưa quyết định. I'm on the fence about the job offer nghĩa là “tôi vẫn chưa quyết có nhận lời mời làm việc hay không”. Sit on the fence thường nói về người khác và mang ý không tán thành: người đó né tránh câu trả lời.
Đến lượt bạn
When my two best friends had a big argument, I didn't want to lose either of them, so I ___.
Xem đáp án
sat on the fence — Người kể không muốn mất người bạn nào nên không đứng về phía ai: sat on the fence. Put my foot down nghĩa là “kiên quyết giữ lập trường”, tức là hành động hoàn toàn ngược lại.
Viết về một quyết định mà hiện giờ bạn vẫn chưa thể đưa ra. Dùng be on the fence about và nêu hai phương án bạn đang phân vân.
I'm on the fence about my summer plans: I could take a language course in Malta or save the money for a new laptop.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
