In hot water là gặp rắc rối vì mình đã làm sai, sắp bị la hoặc bị phạt. He's in hot water with his boss: sếp đang rất bực anh ta. Không phải cảnh nguy nan như “dầu sôi lửa bỏng”, mà là sắp bị khiển trách. Với get và land là nói chuyện rơi vào rắc rối: that joke landed her in hot water. Cũng hay gặp trên báo: the company is in hot water over the leak.
Khi nào bạn sẽ nói in hot water?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be / get in hot water; land someone in hot water; in hot water with someone over something
- He got in hot water with the librarian after returning a book with missing pages.
- Posting the unfinished poster landed the organiser in hot water.
- The team was in hot water over its failure to clean the hall.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe was in a hot water with the coach for missing practice.
Sau khi sửaShe was in hot water with the coach for missing practice.
Tính từ hot khiến người học nghĩ trước “nước nóng” cần a. Nhưng water là danh từ không đếm được, và thành ngữ không có mạo từ: in hot water. Bỏ a, câu mới đúng. Người đang bực mình thì thêm bằng with: in hot water with the coach.
In trouble là “gặp rắc rối” trung tính, dùng cho mọi vấn đề. In hot water là khi bạn có lỗi và sắp bị trách: He's in hot water for missing the meeting. Out of your depth là chuyện khác: thiếu kiến thức, nhưng chẳng ai mắng bạn.
Đến lượt bạn
The missing equipment landed him ___.
Xem đáp án
in hot water — Thành ngữ là in hot water, không có mạo từ: water ở đây không đếm được. Trong in a hot water, a là thừa.
Kể lần bạn hoặc người quen gặp rắc rối chỉ vì phạm một quy định nhỏ.
The volunteer got in hot water for leaving the storage room unlocked overnight.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
