Burn the candle at both ends là sống vắt kiệt sức: dậy sớm, ngủ muộn, gần như không nghỉ. Ngọn nến đốt cả hai đầu sẽ cháy hết nhanh gấp đôi. Buổi tối có thể là công việc, nhưng cũng có thể là tập văn nghệ, tiệc tùng hay ôn thi, nên thành ngữ nói về nhịp sống không nghỉ, không chỉ về sự chăm chỉ.
Khi nào bạn sẽ nói burn the candle at both ends?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
burn the candle at both ends; have been burning the candle at both ends
- With early shifts and late rehearsals, I have been burning the candle at both ends.
- She burned the candle at both ends while preparing the exhibition.
- You cannot keep burning the candle at both ends and expect to feel rested.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHe is burning the candle at both end during festival week.
Sau khi sửaHe is burning the candle at both ends during festival week.
Danh từ tiếng Việt không đổi hình thức theo số: “cả hai đầu” vẫn là “đầu”. Nhưng both trong tiếng Anh đòi danh từ số nhiều: both ends. Thêm s, ngọn nến lại cháy ở cả hai đầu.
Burn the midnight oil là thức khuya làm việc hay học bài, chỉ có một “đầu”: ban đêm. Burn the candle at both ends cộng thêm việc dậy sớm, nên thành nhịp sống vắt sức. Trong bài luận, cách nói trung tính là I was getting very little sleep.
Đến lượt bạn
Use the idiom for doing too much with little rest: They are burning the candle at ___ ends.
Xem đáp án
both — Nến có hai đầu, nên là both ends. Sau every phải là danh từ số ít, và thành ngữ không còn.
Tả một tuần bạn dậy rất sớm và đi ngủ rất muộn. Dùng burn the candle at both ends.
With deliveries at six and classes until ten, Leo has been burning the candle at both ends.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
