LetsWords
Thành ngữ

Get the hang of là gì? Quen tay, chẳng liên quan đến treo

Quen tay, nắm được cách làm: I'm getting the hang of it là “hình như mình làm được rồi”. Nhưng sau of, gần như ai cũng dùng dạng động từ mà người bản ngữ không dùng ở đây.

Get the hang of something nghĩa là quen tay, nắm được cách làm một việc. Người ta nói vậy về kỹ năng lúc đầu khó, rồi sau khi luyện tập thì bắt đầu ổn: phần mềm mới, lái xe, trượt tuyết. I'm getting the hang of it là “hình như mình bắt đầu làm được rồi”. Đây là cách nói thân mật, nghe tự nhiên khi nói chuyện và nhắn tin.

Khi nào bạn sẽ nói get the hang of?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

get the hang of + noun/-ing/it; be getting the hang of it; it takes time to get the hang of + noun/-ing

  • The new coffee machine looked complicated, but I got the hang of it in a day.
  • Skiing was hard at first, but by Wednesday I was getting the hang of turning.
  • Don't worry about the spreadsheet, you'll soon get the hang of it.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênAfter a week, I got the hang of use the new booking system.

Sau khi sửaAfter a week, I got the hang of using the new booking system.

Sau of, động từ phải thêm -ing: the hang of using, the hang of driving. Người học dễ giữ nguyên dạng use vì đang nghĩ đến kiểu learn to use. Câu sửa chỉ đổi use thành using.

Cambridge Dictionary

Get used to là quen với hoàn cảnh, còn get the hang of là học được cách làm một việc. So sánh: I got used to the noise và I got the hang of the new software. Tiếng ồn thì chỉ có thể quen, còn phần mềm thì phải học cách sử dụng.

Đến lượt bạn

Driving on the left felt strange at first, but after a week I ___ it.

(got the hang of / caught the hang of)

Xem đáp án

got the hang of — Lúc đầu lái xe bên trái thấy lạ, sau một tuần thì đã quen tay, nên dùng got the hang of. Cụm này chỉ đi với động từ get, không dùng catch, dù catch nghe có vẻ hợp với ý “nắm bắt”.

Kể về một kỹ năng lúc đầu rất khó với bạn. Nêu cụ thể điều gì chưa làm được và mất bao lâu để quen tay.

At first I kept burning the pancakes, but after about two weeks of practice I got the hang of flipping them.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.