Get your foot in the door nghĩa là chen chân được vào một công ty hay ngành nghề, dù chỉ ở vị trí khiêm tốn, để sau đó phát triển. Hình ảnh rất dễ hiểu: bàn chân chặn ở khe cửa khiến cửa không đóng lại được. Thành ngữ này hay gặp khi nói về nghề nghiệp và hợp với IELTS Speaking; trong bài luận, gain entry to a profession sẽ trung tính hơn.
Khi nào bạn sẽ nói get your foot in the door?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get your/a foot in the door (at + company / in + industry); have a foot in the door
- An unpaid internship helped me get my foot in the door at a design agency.
- Volunteering at festivals is a good way to get a foot in the door in the music industry.
- Offer a small free trial; once you have a foot in the door, the client may order more.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThis internship helped me get my leg in the door at a law firm.
Sau khi sửaThis internship helped me get my foot in the door at a law firm.
Leg và foot đều có thể dịch là “chân”, nên dễ viết nhầm leg. Nhưng thành ngữ cần đúng bàn chân chặn vào khe cửa, tức là foot. Dùng leg thì câu nghe kỳ lạ và mất nghĩa.
Get your foot in the door mới chỉ là bước đầu: bạn đã vào được bên trong. Tiếp theo cần learn the ropes, tức là quen việc và hiểu mọi thứ vận hành ra sao: First you get your foot in the door, then you learn the ropes.
Đến lượt bạn
I took a junior job at the publishing house to ___, hoping to become an editor later.
Xem đáp án
get my foot in the door — Vị trí cấp thấp ở đây là cách để vào được nhà xuất bản rồi phát triển sau, nên dùng get my foot in the door. Put my foot down nghĩa là kiên quyết giữ ý mình hoặc cấm việc gì đó, không liên quan đến chuyện xin việc.
Viết về cách có thể bước chân vào một nghề mà bạn quan tâm. Nêu tên nghề và bước đầu tiên giúp bạn chen chân vào.
If you want to become a translator, doing small freelance jobs is a good way to get your foot in the door.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
