Like a bear with a sore head nghĩa là cáu bẳn, gắt như mắm tôm, đang khó ở. Cụm này nói về người đang bực và trút giận lên người xung quanh: vì thiếu ngủ, mệt mỏi hoặc vừa nhận tin xấu. Thành ngữ này là cách nói của người Anh, mang tính khẩu ngữ và hơi đùa. Trong văn viết, người ta thay bằng irritable hoặc bad-tempered.
Khi nào bạn sẽ nói like a bear with a sore head?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be + like a bear with a sore head (+ all day/this morning)
- Dad is like a bear with a sore head until he's had his morning coffee.
- After the meeting went badly, our manager was like a bear with a sore head all afternoon.
- Sorry I was like a bear with a sore head yesterday; I'd hardly slept.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDon't ask Igor for anything today because he's as angry as a dog.
Sau khi sửaDon't ask Igor for anything today because he's like a bear with a sore head.
As angry as a dog là phép so sánh tự nghĩ ra. Người nghe có thể đoán được ý, nhưng tiếng Anh không nói như vậy: vai trò này thuộc về con gấu bị đau đầu. Câu sửa chỉ thay phép so sánh.
Thành ngữ mô tả tâm trạng tồi tệ mà người đó trút lên người khác, chứ không đơn thuần là buồn. Nếu ai đó bất chợt nổi nóng, người ta nói lose your temper hoặc see red: When he saw the scratch on his car, he saw red. Trong tiếng Anh Mỹ, thay vì thành ngữ này người ta thường nói grumpy hoặc cranky.
Đến lượt bạn
Tom hadn't slept because of his noisy neighbours, so at work he was ___ and snapped at everyone.
Xem đáp án
like a bear with a sore head — Tom thiếu ngủ và cáu gắt với mọi người, tức là anh ấy đang khó ở: like a bear with a sore head. Like a fish out of water nghĩa là “lạc lõng, không thoải mái”: cảm giác khi ở trong môi trường xa lạ, không phải do thiếu ngủ.
Nhớ lại lúc bạn hoặc một người quen đang khó ở và trút giận lên người khác. Nêu lý do khiến tâm trạng tệ và ai đã phải hứng chịu.
My brother was like a bear with a sore head after his flight was cancelled, and he shouted at the poor airline staff.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
