LetsWords
Thành ngữ

Run in the family là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

Run in the family nghĩa là “nhà tôi ai cũng thế”, một nét di truyền trong gia đình. Nghĩa thành ngữ, ví dụ về tài năng và sức khỏe, lỗi mạo từ và bài tập.

Run in the family nghĩa là “nhà tôi ai cũng thế”, một nét nào đó được truyền qua các thế hệ trong gia đình. Đó có thể là tài năng, ngoại hình, tính cách hay bệnh tật mà nhiều người thân cùng có. Cụm này trung tính: dùng được cả khi nói chuyện lẫn trong bài luận, còn trong văn bản y khoa hay gặp dạng run in families.

Khi nào bạn sẽ nói run in the family?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

something + runs in the family; runs in my/our family; (illness) runs in families

  • Musical talent runs in the family: her grandfather and both parents play the violin.
  • Heart problems run in my family, so I have a check-up every year.
  • Being late seems to run in our family; we're always the last to arrive at weddings.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênRed hair runs in family, so my son might have it too.

Sau khi sửaRed hair runs in the family, so my son might have it too.

Người học dễ bỏ the trước family. Nhưng trong thành ngữ này, trước family luôn có the hoặc tính từ sở hữu: runs in the family, runs in my family. Không có chúng thì chỉ có thể dùng số nhiều: runs in families.

Cambridge Dictionary

Run in the family nói về một nét mà nhiều người trong họ hàng cùng có. Take after someone là giống một người thân cụ thể: I take after my dad; we're both stubborn. Stubbornness runs in our family.

Đến lượt bạn

My grandmother, my mother and my aunt are all doctors, so medicine clearly ___.

(runs in the family / runs the family)

Xem đáp án

runs in the family — Bà, mẹ và dì đều là bác sĩ, nghề y đã thành truyền thống của cả nhà, nên dùng runs in the family. Thiếu in thì thành runs the family, nghĩa là “điều hành gia đình”, mà ngành y thì không điều hành gia đình nào cả.

Viết về một tài năng, nét tính cách hoặc thói quen mà nhiều người trong gia đình bạn cùng có. Nêu ít nhất hai người thân có nét đó.

Cooking runs in my family: my grandmother ran a small café, and my uncle is a chef in Kazan.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.