Walk on eggshells nghĩa là dè dặt, giữ ý từng chút với ai đó, sợ nói hay làm điều gì quá đà. Hình ảnh rất dễ hiểu: bước trên vỏ trứng, bước nào cũng có thể làm vỡ. Người ta nói vậy về người dễ tự ái hoặc dễ nổi nóng: sếp, họ hàng, bạn cùng phòng.
Khi nào bạn sẽ nói walk on eggshells?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
walk on eggshells (around + person); feel like walking on eggshells; BrE also tread on eggshells
- After the divorce, Tom was so sensitive that we all walked on eggshells around him.
- I don't want a job where I have to walk on eggshells around my manager.
- Living with a moody flatmate feels like walking on eggshells every day.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI walked on eggshells past the bedroom so I wouldn't wake the baby.
Sau khi sửaI tiptoed past the bedroom so I wouldn't wake the baby.
Hình ảnh bước trên vỏ trứng dễ khiến người học nghĩ cụm này cũng nói về bước chân thật nhẹ, rón rén cho khỏi đánh thức ai. Nhưng walk on eggshells chỉ mang nghĩa bóng: dè dặt với một người. Muốn nói nhón chân đi thật, cần động từ tiptoe: I tiptoed past the bedroom.
Be on thin ice, “đứng trên lớp băng mỏng”, là khi chính người đó gặp nguy vì việc mình làm: You're on thin ice — one more late arrival and you're fired. Walk on eggshells thì ngược lại: phải thận trọng vì tính khí của người khác, mối nguy nằm ở phản ứng của họ.
Đến lượt bạn
Since the argument, we've all been walking on ___ around Mark, afraid to upset him.
Xem đáp án
eggshells — Mọi người sợ làm Mark buồn, tức là dè dặt vì tâm trạng của anh ấy: walking on eggshells. Thin ice nói về tình thế rủi ro của chính mình, và không ai nói walking on thin ice around Mark.
Mô tả một người mà khi ở gần bạn phải rất thận trọng. Nêu người đó là ai và bạn cố tránh làm điều gì.
My aunt gets upset easily, so at family dinners I walk on eggshells and never mention politics.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
