Weather the storm nghĩa là trụ vững, vượt qua sóng gió. Thành ngữ nói về một người, một gia đình hay một công ty đã đi qua khủng hoảng mà không gục ngã. Weather ở đây không phải “thời tiết” mà là động từ “chịu đựng, vượt qua”. Cách nói này trung tính, hay gặp trên báo chí và dùng được trong bài luận.
Khi nào bạn sẽ nói weather the storm?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
weather the storm; weather + a/the crisis/recession; help someone weather the storm
- Many small cafés weathered the storm by selling takeaway coffee during the lockdown.
- Our team lost two key people this year, but we weathered the storm together.
- Savings make it easier to weather the storm if you suddenly lose your job.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOur small shop outlived the storm because loyal customers kept coming.
Sau khi sửaOur small shop weathered the storm because loyal customers kept coming.
Khi muốn nói “sống sót qua” một giai đoạn, người học dễ chọn outlive. Nhưng outlive chỉ có nghĩa là sống lâu hơn ai đó hoặc tồn tại lâu hơn cái gì: outlive your parents. Với khủng hoảng, cần dùng weather the storm, vì vậy câu sửa đổi động từ.
Storm in a teacup nghĩa là chuyện bé xé ra to, ồn ào vì chuyện vặt: Their argument was a storm in a teacup. Weather the storm nói về khó khăn thật sự đã được vượt qua. Cách nói gần nghĩa là ride out the storm: We rode out the storm and kept all our staff.
Đến lượt bạn
The hotel lost most of its guests during the pandemic, but it ___ the storm and reopened last spring.
Xem đáp án
weathered — Khách sạn trải qua giai đoạn khó khăn rồi mở cửa trở lại, tức là đã trụ vững: weathered the storm. Outlived nghĩa là “sống lâu hơn ai đó”, không dùng theo cách này khi nói về khủng hoảng.
Viết về một giai đoạn khó khăn mà bạn, gia đình hay công ty của bạn đã trải qua. Nêu điều gì khó khăn và điều gì đã giúp bạn trụ vững.
When my father lost his job, our family weathered the storm because my mother took extra shifts and we stopped eating out.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
