Learn the ropes nghĩa là làm quen với công việc, dần nắm được cách làm ở chỗ mới. Thành ngữ này nói về người mới đang tìm hiểu mọi thứ vận hành thế nào ở nơi làm việc mới, trong việc học hay một hoạt động mới: quy định, nếp làm việc, những mẹo nhỏ. Với người đã quen việc, người ta nói knows the ropes.
Khi nào bạn sẽ nói learn the ropes?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
learn the ropes (at/in + place); know the ropes; show someone the ropes
- It took me about a month to learn the ropes in my new office.
- First-year students learn the ropes faster if they join a club early.
- Ask Maria about the booking system; she has worked here for years and knows the ropes.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm still studying the ropes at my new job.
Sau khi sửaI'm still learning the ropes at my new job.
Learn và study đều có thể dịch là “học”, nên người học dễ viết studying. Nhưng thành ngữ này cố định: chỉ có learn the ropes. Study là học một môn qua sách vở, ghi chép, còn ở đây là quen việc qua thực tế. Câu sửa đổi studying thành learning.
Khi ai đó hướng dẫn người mới, dùng show someone the ropes: Our manager showed me the ropes. Learn chỉ mô tả việc người mới tự làm. Đây là cách nói thân mật; trong bài luận nên thay bằng adapt to a new job hoặc learn how things work.
Đến lượt bạn
Tom has worked here for ten years, so on your first day he will ___ you the ropes.
Xem đáp án
show — Tom đã làm ở đây mười năm, anh ấy là người hướng dẫn chứ không phải người học, nên dùng show you the ropes. Learn chỉ có nghĩa là tự mình học; muốn nói dạy hay chỉ cho người khác thì dùng teach hoặc show, vì vậy learn you là sai.
Nhớ lại lúc bạn bắt đầu một công việc, khóa học hoặc sở thích mới. Viết xem bạn mất bao lâu để quen việc và điều gì đã giúp bạn.
When I joined the design team, it took me about three weeks to learn the ropes, and my manager's checklists helped a lot.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
