LetsWords
Thành ngữ

Ahead of the curve là gì? Đi trước đón đầu, không phải xong sớm

Đi trước người khác, nắm cái mới trước tất cả: the shop was ahead of the curve. Nhưng nó không có nghĩa là xong trước hạn: với deadline, tiếng Anh có cụm khác và rất dễ nhầm.

Ahead of the curve là đi trước một bước: nắm cái mới, bắt xu hướng, làm điều mà người khác phải một thời gian sau mới làm. Tiếng Việt gọi là “đi trước đón đầu”. The archive was ahead of the curve: kho lưu trữ mở truy cập online khi nơi khác vẫn nhận yêu cầu qua thư. Ngược lại là behind the curve, tụt hậu.

Khi nào bạn sẽ nói ahead of the curve?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be / stay / remain ahead of the curve; put someone ahead of the curve

  • The archive was ahead of the curve in offering online access to its collections.
  • Learning the new design tools early helped the team stay ahead of the curve.
  • The shop offered repair services before most competitors and was ahead of the curve.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênOur studio was ahead the curve in using recycled materials.

Sau khi sửaOur studio was ahead of the curve in using recycled materials.

Ahead dễ được hiểu như chữ “trước” và đặt thẳng trước danh từ, kiểu “đi trước xu hướng”. Nhưng ahead không đứng một mình như giới từ, nó chỉ nối với danh từ phía sau qua of: ahead of the curve, ahead of time. Thêm of, câu mới đúng.

Cambridge Dictionary

Ahead of schedule là sớm hơn kế hoạch: We finished ahead of schedule. Ahead of the curve là đi trước người khác: điều quan trọng không phải deadline, mà là bạn vượt lên những người còn lại. Jump on the bandwagon thì ngược lại: nhảy vào khi ai cũng đã ở đó.

Đến lượt bạn

Choose the phrase for being more advanced than others: Early training kept the team ___ the curve.

(ahead of / behind)

Xem đáp án

ahead of — Được đào tạo sớm giúp cả nhóm có lợi thế, nên là ahead of. Behind the curve nghĩa là tụt hậu.

Kể về một kỹ năng hoặc thói quen bạn học được trước đồng nghiệp hay bạn bè. Dùng ahead of the curve.

The team stayed ahead of the curve by learning to repair the new equipment before it arrived at most branches.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.