Bite off more than you can chew nghĩa là ôm đồm quá sức, đánh giá quá cao sức mình. Chuyện thường là thế này: một người nhận một nhiệm vụ quá lớn hoặc nhiều việc cùng lúc, rồi nhận ra mình không kham nổi. Nghĩa đen là “cắn nhiều hơn mức mình nhai được”, và hình ảnh này giúp dễ nhớ nghĩa. Đây là thành ngữ khẩu ngữ: trong phần Speaking dùng hợp, còn trong bài luận nên viết take on too much.
Khi nào bạn sẽ nói bite off more than you can chew?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
bite off more than + you/I/she + can/could chew; have bitten off more than + I/we + can chew
- I bit off more than I could chew when I agreed to organise the whole conference alone.
- Taking four courses while working full-time, Olga soon realised she had bitten off more than she could chew.
- Six cities in five days? I think we've bitten off more than we can chew with this trip.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênLast term I bit off more than you can chew and failed two exams.
Sau khi sửaLast term I bit off more than I could chew and failed two exams.
Từ điển ghi thành ngữ này với you, nên dễ học thuộc như một cụm không đổi. Nhưng đại từ và thì trong đó thay đổi theo chủ ngữ: I bit off more than I could chew, she has bitten off more than she can chew. Câu sửa chỉ đổi you can thành I could.
Have a lot on your plate cũng nói về việc bận rộn, nhưng không có ý tự trách: I have a lot on my plate this week chỉ có nghĩa là “tuần này tôi nhiều việc”. Bite off more than you can chew nhấn mạnh rằng chính người đó đã nhận quá nhiều và đánh giá quá cao sức mình.
Đến lượt bạn
Tom promised to paint the whole house on his own in one weekend, but by Sunday night he had finished only the kitchen: he had ___.
Xem đáp án
bitten off more than he could chew — Tom hứa quá nhiều và không làm kịp, tức là đã đánh giá quá cao sức mình: bitten off more than he could chew. Bitten the bullet sẽ có nghĩa là cuối cùng anh ấy cũng cắn răng làm một việc khó chịu, còn ở đây vấn đề là việc này vượt quá sức của Tom.
Nhớ lại một lần bạn nhận quá nhiều việc: ở chỗ làm, trong học tập hay trong một chuyến đi. Nêu bạn đã nhận làm gì và làm sao bạn nhận ra mình không kham nổi.
I bit off more than I could chew when I signed up for three online courses at once, and after a month I was behind in all of them.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
