Every cloud has a silver lining nghĩa là trong cái rủi có cái may. Câu tục ngữ nhắc rằng ngay cả trong chuyện không may cũng có điều tốt. Hình ảnh rất đơn giản: đám mây đen che mặt trời vẫn có một đường viền bạc sáng lên. Người ta nói cả câu khi trò chuyện để động viên bản thân hoặc người khác, còn dạng ngắn the silver lining is that... (“được cái là...”) gặp cả trong các bài báo.
Khi nào bạn sẽ nói every cloud has a silver lining?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
every cloud has a silver lining; the silver lining is (that) + clause; there's a silver lining to + noun
- I missed my connecting flight, but I got a free night in Paris. Every cloud has a silver lining!
- Losing my job was hard, but the silver lining is that I finally started my own business.
- If there's a silver lining to this rainy weekend, it's that I finally finished my essay.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy flight was cancelled, but I spent an extra day with my family: there is no bad without good.
Sau khi sửaMy flight was cancelled, but I spent an extra day with my family: every cloud has a silver lining.
There is no bad without good là câu tự ghép từng chữ. Người bản ngữ có thể đoán được ý, nhưng tiếng Anh không có câu tục ngữ này. Cách nói có sẵn trong tiếng Anh là every cloud has a silver lining. Câu sửa chỉ thay phần tự ghép đó.
Cụm gần nghĩa look on the bright side nghe như một lời khuyên: “hãy nhìn vào mặt tích cực”. Look on the bright side: at least nobody was hurt. Every cloud has a silver lining giống một lẽ đời hơn: người ta nói nó như một kết luận sau chuyện đã xảy ra.
Đến lượt bạn
Getting lost in the old town was annoying, but we found a lovely café there. The ___ is that we now know where to have breakfast.
Xem đáp án
silver lining — Bị lạc thì khó chịu, nhưng nhờ vậy mà tìm được một quán cà phê dễ thương, tức là chuyện xui cũng có mặt tốt: silver lining. The last straw là “giọt nước tràn ly”, một chuyện khó chịu khiến người ta hết chịu nổi, còn ở đây là một phát hiện dễ chịu.
Nhớ lại một chuyện không may cuối cùng lại mang đến điều tốt: một chuyến đi bị hủy, một lời từ chối, một món đồ bị hỏng. Kể chuyện gì đã xảy ra và bạn tìm thấy điều có ích gì trong đó.
My laptop broke a week before my exams, so I revised from paper notes and concentrated much better: every cloud has a silver lining.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
