A cog in the machine là con ốc nhỏ trong cỗ máy: làm việc cần thiết trong một tổ chức lớn nhưng thấy mình vô hình và dễ bị thay thế. Cog là răng của bánh răng, hình ảnh bắt nguồn từ đó. Câu mang giọng chán nản, nói về chỗ làm mà mình chẳng quyết định được gì. Hay đi với just hoặc another: just another cog in the machine.
Khi nào bạn sẽ nói a cog in the machine?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
feel like / be just a cog in the machine; a cog in a machine
- At the huge firm, I felt like a cog in the machine rather than a person with ideas.
- The manager learned everyone's name so nobody felt like just a cog in a machine.
- She wanted a job where she could make decisions instead of being another cog in the machine.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAt that company I was just a small screw in the system.
Sau khi sửaAt that company I was just a cog in the machine.
Tiếng Việt quen nói “con ốc vít nhỏ trong bộ máy”, nên người học dịch thành small screw in the system. Nhưng thành ngữ tiếng Anh dùng cog, răng bánh răng: a cog in the machine. Small cũng bỏ đi, vì just đã mang nghĩa “chỉ là”.
A team player là lời khen: người làm việc nhóm tốt. A cog in the machine là lời than: có vai trò mà không có tiếng nói. So sánh: She's a real team player và I'm just a cog in the machine here.
Đến lượt bạn
Complete the idiom about an impersonal organization: I felt like a ___ in the machine.
Xem đáp án
cog — Thành ngữ dùng cog, răng bánh răng. Screw là dịch thẳng “con ốc vít”, không có trong cụm này.
Kể về một công việc hay lớp học mà bạn thấy mình chẳng ảnh hưởng được gì.
In my first job at a huge bank, I felt like just another cog in the machine.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
