Rock the boat là “lắc thuyền”: nói hay làm điều gì đó phá vỡ sự yên ổn và khiến cả nhóm khó chịu. Thuyền chung, ai lắc thì mọi người cùng chao đảo. Câu dùng cho mọi tập thể: văn phòng, gia đình, đội nhóm. Thường gặp nhất ở thể phủ định, khi ai đó giải thích vì sao mình im lặng: I don't want to rock the boat, đúng tinh thần “một điều nhịn chín điều lành”.
Khi nào bạn sẽ nói rock the boat?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
not want to rock the boat; avoid rocking the boat; rock the boat by + -ing
- Nobody wanted to rock the boat by questioning the timetable at the final meeting.
- She rocked the boat when she asked why only one team received new equipment.
- I agree that the rule is unfair, but he is afraid of rocking the boat.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThey stayed silent because they did not want to rock boat.
Sau khi sửaThey stayed silent because they did not want to rock the boat.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên the trước boat dễ bị bỏ. Nhưng thành ngữ cố định với the: rock the boat, con thuyền chung mà cả nhóm đang ngồi. Thêm the, câu mới đúng.
Make waves gần nghĩa, nhưng hay nói về người không ngại ồn ào, thích gây chú ý: She's not afraid to make waves. Rock the boat là đe dọa sự yên ổn đang có: Don't rock the boat right before the deadline. Speak up chỉ là “lên tiếng”, không đánh giá hậu quả.
Đến lượt bạn
They avoided a difficult question because they did not want to ___ the boat.
Xem đáp án
rock — Thành ngữ là rock the boat: rock nghĩa là đung đưa, làm chòng chành. Shake cũng là “lắc”, nhưng không dùng trong cụm này.
Kể lần bạn im lặng ở chỗ làm hay trong gia đình để khỏi gây xích mích.
He wanted to ask about the unequal shifts but did not want to rock the boat.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
