A drop in the ocean nghĩa là như muối bỏ biển, chẳng thấm vào đâu: quá ít so với những gì cần. Người ta nói vậy về tiền bạc, sự giúp đỡ hay công sức gần như không thay đổi được gì trước một nhiệm vụ lớn. Cụm này thường được nhấn mạnh thêm bằng just hoặc only.
Khi nào bạn sẽ nói a drop in the ocean?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be + (just/only) a drop in the ocean; a drop in the ocean + compared to/next to + noun
- We raised £500 for the new library, but that's only a drop in the ocean compared to what it needs.
- Recycling one bottle feels like a drop in the ocean, yet small habits add up.
- My summer job pays well, but it's a drop in the ocean next to my student loan.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOur donation was just a drop in the sea.
Sau khi sửaOur donation was just a drop in the ocean.
Nhiều người học nói thành a drop in the sea, nhưng trong thành ngữ cố định phải là ocean. Với sea, thành ngữ nghe như một câu kể lại vụng về, nên câu sửa chỉ thay từ này.
Trong tiếng Anh Mỹ, ý này thường được nói là a drop in the bucket, một giọt nước trong xô: Our donation is a drop in the bucket. Đừng nhầm với the tip of the iceberg: đó là phần nhỏ nhìn thấy được của một vấn đề lớn đang bị che giấu, chứ không phải một đóng góp nhỏ bé: These complaints are just the tip of the iceberg.
Đến lượt bạn
Our charity collected £200, but the hospital needs £2 million for the new wing. Our money is only ___.
Xem đáp án
a drop in the ocean — 200 bảng so với hai triệu là một đóng góp quá nhỏ, nên dùng a drop in the ocean. The tip of the iceberg nói về phần lộ ra của một vấn đề lớn bị che giấu, còn ở đây đang nói về tiền để giúp đỡ.
Viết về một vấn đề ở thành phố hoặc nơi làm việc của bạn mà mọi người đang cố giải quyết. Nêu những gì đã làm được và thực tế cần bao nhiêu.
Our office bought two new laptops, but that's a drop in the ocean, because we really need twenty for the whole team.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
