Through thick and thin nghĩa là dù sướng hay khổ, đồng cam cộng khổ. Đây là thành ngữ về lòng chung thủy: một người luôn ở bên bạn cả lúc thuận lợi lẫn lúc khó khăn. Thành ngữ thường đi với các động từ stick with, stand by, support; trong bài luận có thể thay bằng in good times and bad.
Khi nào bạn sẽ nói through thick and thin?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
stick with / stand by / support + someone + through thick and thin; stick together through thick and thin
- My best friend has stood by me through thick and thin since we were at school.
- Our small team stuck together through thick and thin during the first difficult year.
- They have supported their local football club through thick and thin for over twenty years.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy parents have supported me in thick and thin.
Sau khi sửaMy parents have supported me through thick and thin.
Người học dễ dùng in theo ý “trong lúc vui cũng như lúc buồn”. Nhưng thành ngữ tiếng Anh dùng through, “xuyên qua”: người bạn cùng bạn đi qua mọi chuyện. Câu sửa chỉ đổi giới từ.
Fair-weather friend là người bạn chỉ ở bên khi mọi việc suôn sẻ và biến mất khi bạn cần giúp đỡ. Through thick and thin nói điều ngược lại: A real friend stays with you through thick and thin.
Đến lượt bạn
Sam lent me money when I lost my job and celebrated with me when I found a new one. He's been with me through ___.
Xem đáp án
thick and thin — Sam cho người nói vay tiền khi mất việc và ăn mừng cùng khi tìm được việc mới, tức là ở bên cả lúc khó khăn lẫn lúc vui. Đó chính là nghĩa của thành ngữ. Trật tự từ không đổi: thick trước, thin sau. Thin and thick nghe như một lỗi sai.
Viết về một người đã giúp đỡ bạn trong giai đoạn khó khăn. Nêu người đó là ai và đã giúp bạn cụ thể thế nào.
My grandmother has supported me through thick and thin: when I failed my exams, she paid for a tutor and cheered me up every evening.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
