LetsWords
Thành ngữ

The icing on the cake là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

The icing on the cake nghĩa là “như gấm thêm hoa”. Nghĩa thành ngữ, lỗi mạo từ hay gặp, cách nói kiểu Mỹ và bài tập có đáp án.

The icing on the cake nghĩa là điểm cộng khiến mọi thứ càng tuyệt hơn, như gấm thêm hoa. Người ta dùng thành ngữ này cho một chi tiết dễ chịu làm cho một chuyện vốn đã tốt trở nên tốt hơn nữa. Nghĩa đen, icing là lớp kem đường phủ trên mặt bánh.

Khi nào bạn sẽ nói the icing on the cake?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be the icing on the cake; the icing on the cake is/was that + clause

  • I got the job, and the extra week of paid holiday was the icing on the cake.
  • The hotel was lovely, and breakfast on the roof terrace was the icing on the cake.
  • Passing the exam felt great, but a personal note from my tutor was the icing on the cake.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe view from our room was an icing on the cake.

Sau khi sửaThe view from our room was the icing on the cake.

Cách nói đúng là the icing on the cake, còn khi nói chuyện người ta cũng hay bỏ luôn mạo từ: It's just icing on the cake. Nhưng an thì không dùng ở đây: icing là lớp kem phủ, không đếm được. Chỉ có động từ trước thành ngữ thay đổi: is, was, will be the icing on the cake.

Cambridge Dictionary

Trong tiếng Anh Mỹ, với nghĩa này người ta nói the cherry on top: The free dessert was the cherry on top. Đôi khi the icing on the cake được dùng với ý mỉa mai, để nói về thêm một chuyện xui xẻo: The icing on the cake was that it started to rain. Trong bài luận có thể thay thành ngữ bằng an added bonus.

Đến lượt bạn

Our holiday was already wonderful, and the free upgrade to a sea-view room was ___.

(the icing on the cake / the last straw)

Xem đáp án

the icing on the cake — Kỳ nghỉ vốn đã rất vui, và việc được đổi miễn phí sang phòng nhìn ra biển còn làm nó tuyệt hơn nữa. Đó là một điểm cộng dễ chịu, tức là the icing on the cake. The last straw là “giọt nước tràn ly”: nói về một chuyện khó chịu khiến người ta hết chịu nổi.

Nhớ lại một ngày hoặc một chuyến đi suôn sẻ. Nêu điều gì vốn đã tốt và chi tiết nào khiến mọi thứ càng tuyệt hơn.

Our weekend in Edinburgh was lovely, and finding a tiny bookshop with a café inside was the icing on the cake.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.