Let bygones be bygones là chuyện gì qua rồi thì cho qua: bỏ qua giận hờn cũ và bước tiếp. After their conversation, they agreed to let bygones be bygones. Bygones là từ cổ chỉ những gì đã thuộc về quá khứ. Tiếng Việt gần nhất là “bỏ qua chuyện cũ” hoặc “thôi, coi như xong”.
Khi nào bạn sẽ nói let bygones be bygones?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
let bygones be bygones; agree / decide to let bygones be bygones
- After their conversation, they agreed to let bygones be bygones.
- I am ready to let bygones be bygones and work together again.
- She asked whether they could let bygones be bygones after the argument.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe decided to let bygones to be bygones.
Sau khi sửaWe decided to let bygones be bygones.
Quen với mẫu động từ + to + động từ như want to be, người học viết let bygones to be. Nhưng sau let, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu không to: let them go, let bygones be bygones. Bỏ to đi.
No hard feelings là “không giận gì đâu”, chẳng hạn sau một lời từ chối. Let bygones be bygones nói về mâu thuẫn đã lâu mà hai bên quyết định khép lại. Move on chỉ là bước tiếp, kể cả khi chưa làm lành.
Đến lượt bạn
Complete the expression about leaving an old disagreement behind: Let's let bygones ___ bygones.
Xem đáp án
be — Sau let động từ không có to: let bygones be. To be ở đây là thừa.
Viết cho một người quen đã giận nhau từ lâu và đề nghị làm lành. Dùng let bygones be bygones.
I would like to let bygones be bygones and meet for coffee next week.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
