Red-letter day nghĩa là một ngày đặc biệt, vui và đáng nhớ, gần nhất trong tiếng Việt là “ngày trọng đại”, “ngày vui”. Nghe như ngày được in đỏ trên lịch, nhưng trong tiếng Anh người ta nói vậy về một sự kiện riêng: lần nhận lương đầu tiên, chuyển nhà, đám cưới, đội nhà thắng trận. Trên lịch, ngày ấy có thể hoàn toàn bình thường.
Khi nào bạn sẽ nói red-letter day?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a red-letter day (for + person); be a real red-letter day
- The day I got my first pay cheque was a real red-letter day for me.
- Opening our new office in Kazan was a red-letter day for the whole team.
- Grandma's ninetieth birthday will be a red-letter day for our family.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe day I got my visa was a red day of the calendar for me.
Sau khi sửaThe day I got my visa was a red-letter day for me.
Red day of the calendar là ghép từng chữ ý “ngày đỏ trên lịch”, tiếng Anh không nói như vậy. Cần cụm cố định red-letter day, có gạch nối, và từ calendar trong đó là thừa.
Thành ngữ này không dùng cho ngày nghỉ chính thức. Ngày lễ trên lịch là public holiday, ở Anh còn gọi là bank holiday: Christmas Day is a public holiday in the UK. Còn red-letter day là ngày trở thành ngày vui của riêng bạn, kể cả khi hôm đó bạn vẫn đi làm.
Đến lượt bạn
We finally signed our first contract with a big client, so it was a ___ day for the whole company.
Xem đáp án
red-letter — Hợp đồng lớn đầu tiên là sự kiện vui và đáng nhớ với công ty, đó là red-letter day. Red day đơn thuần không phải thành ngữ, nghe như “một ngày màu đỏ”.
Kể về một ngày đã trở nên đặc biệt với bạn. Nêu điều gì đã xảy ra và vào năm nào.
The day I passed my driving test in 2021 was a red-letter day for me.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
