LetsWords
Thành ngữ

Hang in there là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Hang in there nghĩa là “cố lên, đừng bỏ cuộc”. Nói câu này với ai và khi nào, vì sao không nói hold yourself, khác hang on thế nào và bài tập.

Hang in there nghĩa là “cố lên”, “đừng bỏ cuộc”, “ráng thêm chút nữa”. Người ta nói câu này để động viên ai đó đang gặp khó khăn: ở chỗ làm mới, trước kỳ thi, khi đang ốm. Đây là câu khẩu ngữ, ấm áp, hợp khi nói với bạn bè, đồng nghiệp và trong phần Speaking, nhưng không dùng trong bài luận IELTS.

Khi nào bạn sẽ nói hang in there?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

Hang in there! (support); just hang in there; hang in there + until + time/event

  • I know the first month at a new job is hard, but hang in there.
  • Just hang in there until Friday, and then we can finally celebrate the end of the project.
  • My Spanish still sounds terrible, but my teacher keeps telling me to hang in there.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênYour exams are almost over. Hold yourself, you can do it.

Sau khi sửaYour exams are almost over. Hang in there, you can do it.

Muốn nói “giữ vững nhé, cố lên”, người học hay ghép hold với yourself. Nhưng hold yourself nghĩa là “giữ tư thế, giữ phong thái”, ví dụ đứng thẳng hay giữ vẻ đĩnh đạc, và không mang ý động viên. Với người đang gặp khó khăn, tiếng Anh dùng câu cố định hang in there. Phần còn lại của câu giữ nguyên.

Cambridge Dictionary

Hang on có hình thức giống nhưng thường nghĩa là “đợi một chút”: Hang on, I'll get my keys. Hang in there là lời động viên trong một giai đoạn khó khăn kéo dài hàng tuần, hàng tháng: Hang in there, the worst part is over.

Đến lượt bạn

My friend is in the last month of a hard training course and wants to quit, so I told her, '___, you're nearly there.'

(Hang in there / Hang on a second)

Xem đáp án

Hang in there — Bạn của bạn muốn bỏ khóa học, còn bạn khuyên cô ấy cố đến cùng: đó là hang in there. Hang on a second nghĩa là “đợi một giây”, dùng để nhờ ai chờ, không phải để động viên trong giai đoạn khó khăn.

Viết một tin nhắn ngắn cho bạn bè hoặc đồng nghiệp đang trải qua giai đoạn khó khăn. Nêu cụ thể điều gì đang làm họ vất vả và cho biết còn phải cố bao lâu nữa.

I know the night shifts are exhausting, but hang in there: only two more weeks and you'll be back on days.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.