A rule of thumb nghĩa là quy tắc kinh nghiệm, một nguyên tắc chung để ước lượng. Đó là lời khuyên đơn giản rút ra từ kinh nghiệm chứ không phải phép tính chính xác: thường thì đúng, nhưng vẫn có ngoại lệ. Cụm này mang sắc thái trung tính, dùng được cả khi nói chuyện lẫn trong bài luận.
Khi nào bạn sẽ nói a rule of thumb?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
as a rule of thumb, + clause; a good/useful rule of thumb is to + verb; a rule of thumb for + noun
- As a rule of thumb, I get to the airport three hours before an international flight.
- A useful rule of thumb for exams is to spend five minutes planning each essay.
- My grandmother's rule of thumb was simple: never go food shopping when you're hungry.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAs a thumb rule, drink a glass of water with every cup of coffee.
Sau khi sửaAs a rule of thumb, drink a glass of water with every cup of coffee.
Người học hay ghép hai danh từ theo kiểu quen thuộc và viết thumb rule. Nhưng dạng cố định là rule of thumb, còn ở đầu câu là as a rule of thumb. Thumb rule nghe lạ tai trong tiếng Anh của người Anh và người Mỹ.
Đừng nhầm với as a rule, nghĩa là “thường thì, theo lệ”: As a rule, I walk to work. As a rule of thumb mở đầu một lời khuyên mang tính ước chừng: As a rule of thumb, save a tenth of your income. Trong văn bản học thuật trang trọng có thể viết a general guideline.
Đến lượt bạn
Spending no more than a third of your salary on rent is only a rule of thumb, so treat it as a ___ guide.
Xem đáp án
rough — Only a rule of thumb nhấn mạnh đây chỉ là mức tham khảo áng chừng, nên dùng rough guide. Strict nghĩa là quy định cứng nhắc, không có ngoại lệ, trong khi câu này nói điều ngược lại.
Chia sẻ một nguyên tắc thực tế của riêng bạn trong học tập, công việc hoặc sinh hoạt. Bắt đầu câu bằng as a rule of thumb và giải thích nguyên tắc đó giúp bạn thế nào.
As a rule of thumb, I learn ten new words a day, because a small daily goal stops me from giving up.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
