Từ nối cho Writing
Những từ giúp nối các ý trong bài viết, xếp theo chức năng: bổ sung ý, nêu sự đối lập, giải thích nguyên nhân hoặc tóm tắt.
Không tìm thấy kết quả. Hãy thử từ khác.
Bổ sung ý14
- above alltrên hết, quan trọng nhất
- along withcùng với, bên cạnh
- as wellcũng, nữa
- as well asvà cả, cũng như
- besidesngoài… ra, hơn nữa
- either … orhoặc… hoặc…
- furthermorengoài ra, hơn nữa
- in additionngoài ra, thêm vào đó
- indeedquả thật, đúng vậy
- let alonechứ đừng nói đến, huống hồ
- moreoverhơn nữa, ngoài ra
- neither … norkhông… cũng không…
- not only … but alsokhông những… mà còn…
- what is morehơn nữa, không những thế
Đối lập và nhượng bộ20
- althoughmặc dù, dù
- apart fromngoại trừ, ngoài… ra
- butnhưng, mà; trừ
- despitemặc dù, bất chấp
- even sodù vậy, dẫu vậy
- even thoughmặc dù, dù cho
- excepttrừ, ngoại trừ
- howevertuy nhiên, tuy vậy
- in contrasttrong khi đó, khác với điều trên
- in spite ofmặc dù, bất chấp
- insteadthay vào đó
- neverthelesstuy vậy, dù sao vẫn
- nonethelesstuy vậy, dù vậy
- on the contraryngược lại, trái lại
- on the other handmặt khác
- rather thanthay vì, chứ không phải
- thoughmặc dù, tuy; dù vậy (cuối câu)
- whereastrong khi, còn, trái lại
- whiletrong lúc; trong khi đó
- yetnhưng, ấy vậy mà
Nguyên nhân và kết quả16
- as a resultkết quả là, vì vậy
- becausebởi vì, vì
- because ofvì, do
- consequentlydo đó, vì vậy
- due todo, vì, bởi
- for this reasonvì lý do này, vì vậy
- given thatxét rằng, vì rằng
- hencevì vậy, do đó
- in view ofxét đến, do, vì
- on account ofvì, do, bởi
- owing todo, vì, bởi
- sincevì, bởi vì
- thanks tonhờ, nhờ có
- that's whyvì vậy, thế nên
- thereforevì vậy, do đó
- thusvì vậy, do đó
Mục đích3
Điều kiện11
- as ifnhư thể, cứ như là
- as long asmiễn là, chỉ cần
- even ifngay cả khi, cho dù
- ifnếu; liệu… có… không
- in casephòng khi, lỡ như
- or elsenếu không thì, kẻo; hoặc là
- otherwisenếu không thì, kẻo
- provided thatvới điều kiện là, chỉ khi
- regardlessbất kể, dù sao vẫn
- unlesstrừ khi, nếu không
- whetherliệu… hay không, dù… hay không
Ví dụ và giải thích thêm12
- according totheo, theo lời
- as forcòn về, về phần
- e.g.ví dụ, chẳng hạn
- for exampleví dụ, chẳng hạn
- for instanceví dụ, chẳng hạn
- i.e.tức là, nghĩa là
- in other wordsnói cách khác, tức là
- in particularđặc biệt là, nhất là
- in terms ofvề mặt, xét về
- regardingvề việc, liên quan đến, đối với
- such aschẳng hạn như, ví dụ như
- when it comes tokhi nói đến, về chuyện
So sánh5
Trình tự và thời gian14
- after thatsau đó, tiếp theo, rồi
- afterwardssau đó, về sau
- as soon asngay khi, vừa… là
- by the timeđến lúc, vào lúc mà
- finallycuối cùng, sau cùng
- first of alltrước hết, trước tiên
- initiallyban đầu, lúc đầu, thoạt tiên
- last but not leastcuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
- later onlát nữa, sau này, về sau
- meanwhiletrong lúc đó, trong khi đó
- previouslytrước đây, trước đó
- simultaneouslyđồng thời, cùng một lúc
- to begin withtrước hết, thứ nhất, lúc đầu
- whenevermỗi khi; bất cứ lúc nào
Kết luận và tóm tắt9
Từ nối tiếng Anh cho bài luận: dùng đúng however, although, therefore
Từ nối giữ cho bài viết liền mạch: thiếu chúng, bài luận rời thành những câu riêng lẻ, dùng sai thì lập luận bị gãy. Thói quen dịch thẳng cặp “mặc dù... nhưng...” sinh ra câu Although it was late, but we stayed, trong khi tiếng Anh không dùng although và but cùng lúc. Although gắn một mệnh đề phụ vào câu, còn however mở đầu một ý mới. Despite hay bị đặt trước cả một mệnh đề, còn moreover thì lặp lại ở mọi đoạn. Thuộc danh sách thì dễ, đặt từ nối đúng chỗ là một kỹ năng khác.
Chỉ bài viết của chính bạn mới cho thấy bạn đã dùng được từ nối hay chưa. Đọc ví dụ và để ý dấu câu cùng vị trí của từ nối trong câu. Nhớ lại từ nối theo chức năng: cần đối lập, bổ sung hay nêu kết quả. Sau đó nối hai ý của riêng bạn và đối chiếu với phần phân tích. Chuyên mục được chia đúng theo chức năng: bổ sung, đối lập, nguyên nhân, mục đích, điều kiện, kết luận. Mỗi từ nối đều có nghĩa, lỗi thường gặp và bài tập.
LetsWords gắn việc luyện này với IELTS Writing. Trước tiên, bạn viết từng câu có từ nối và nhận phân tích: chỗ nào lập luận chưa hợp lý, chỗ nào sai dấu câu, nối ý thế nào cho chính xác hơn. Sau đó, bạn chuyển sang các đoạn trong bài làm và bài tập về tính liên kết, rồi khi sẵn sàng thì viết cả bài luận và nhận phân tích chi tiết. Nhờ vậy, từ nối không còn là danh sách học thuộc mà trở thành một phần bài viết của bạn. Hãy bắt đầu với một buổi học ngắn.
Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.
