A square peg in a round hole là người không hợp chỗ: tính cách và sở trường không khớp với công việc, vai trò hay môi trường. Chốt vuông thì cố mấy cũng không lọt lỗ tròn. Câu thường ngầm ý ở chỗ khác người đó sẽ tỏa sáng: a square peg in sales, a star in research.
Khi nào bạn sẽ nói a square peg in a round hole?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be / feel like a square peg in a round hole; a bit of a square peg
- A designer who loved experimentation felt like a square peg in a round hole in that rigid office.
- He was a square peg in a round hole as a sales manager but flourished in research.
- The quiet new presenter felt like a square peg in a round hole on the noisy game show.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHe was a square peg in round hole as a sales manager.
Sau khi sửaHe was a square peg in a round hole as a sales manager.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên a thứ hai rất dễ rơi mất. Nhưng thành ngữ có a trước cả hai danh từ: a square peg in a round hole. Thêm a trước round hole, thành ngữ mới trọn vẹn.
A fish out of water là ngượng ngập ở nơi lạ: ngày đầu ở nước ngoài, một bữa tiệc sang trọng. Cảm giác này quen dần sẽ hết. A square peg in a round hole là người và vai trò không khớp, quen bao lâu cũng vậy: He's a square peg in a round hole as a manager.
Đến lượt bạn
Calling someone a square peg in a round hole means they are ___ that job.
Xem đáp án
wrong for — Thành ngữ nói người đó không hợp vai trò vì bản chất, không phải vì mới vào. Người mới bỡ ngỡ ở nơi lạ thì dùng a fish out of water.
Kể về một người quen đã bỏ công việc không hợp và tìm được việc đúng sở thích.
Lena was a square peg in a round hole in sales, but she loved the careful work of editing.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
