Out of your depth là “quá sức”, “vượt tầm”: việc hay cuộc trò chuyện đòi hỏi kiến thức, kinh nghiệm mà bạn chưa có. Hình ảnh lấy từ dưới nước: lội ra chỗ chân không chạm đáy nữa. Thường dùng để thành thật nói về mình: I'm out of my depth with this software. Hợp cả công việc lẫn học hành.
Khi nào bạn sẽ nói out of your depth?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be / feel out of my / your / their depth; out of your depth in / with something
- I felt out of my depth when the discussion moved to advanced physics.
- The new organiser was out of her depth with a festival that large.
- We admitted we were out of our depth and asked an experienced editor for help.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI felt out of depth during the technical presentation.
Sau khi sửaI felt out of my depth during the technical presentation.
Tiếng Việt nói “quá sức” mà không cần “của tôi”, nên từ sở hữu nghe như thừa. Nhưng trong thành ngữ, trước depth luôn có my, your, her, their, tức độ sâu của ai: out of my depth. Thêm my, câu mới đúng.
Nervous là hồi hộp: chuẩn bị kỹ vẫn có thể run. Out of your depth là thiếu kiến thức hoặc kinh nghiệm thật sự. A fish out of water là lúng túng ở nơi lạ dù kỹ năng vẫn đủ: an engineer at a fashion show.
Đến lượt bạn
I understand the basics, but I am out of ___ depth in this advanced debate.
Xem đáp án
my — Trước depth cần từ sở hữu: out of my depth. Thành ngữ không dùng với the.
Kể về lần bạn thiếu kiến thức và phải nhờ người khác giúp.
I was out of my depth with the sound equipment, so I asked the technician to show me the controls.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
