Face the music nghĩa là chịu trận, chịu trách nhiệm về hậu quả. Người đó đã làm sai hoặc cư xử không tốt, và giờ phải đối diện với hình phạt, lời phê bình hay một cuộc nói chuyện khó chịu. Đây là cách nói thân mật; trong bài luận thường thay bằng accept the consequences.
Khi nào bạn sẽ nói face the music?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
face the music (for + noun/-ing); have to / time to face the music
- I missed three deadlines this month, so tomorrow I'll have to face the music.
- He spent their holiday savings on a new car, and now he has to face the music at home.
- Students who cheat in exams usually face the music sooner or later.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênSooner or later you will have to face with the music.
Sau khi sửaSooner or later you will have to face the music.
Vì face hay được hiểu là “đối mặt với”, người học dễ thêm with. Nhưng động từ face đi thẳng với tân ngữ: face the problem, face the music. With chỉ xuất hiện trong dạng be faced with. Câu sửa bỏ giới từ thừa.
Bite the bullet là cắn răng làm một việc khó chịu vì không còn cách nào khác: I bit the bullet and booked the dentist. Face the music là chịu trách nhiệm cho chính lỗi lầm của mình: He lied, and now he has to face the music.
Đến lượt bạn
Tom broke his neighbour's window with a football, so he knocked on her door to ___ and offer to pay for it.
Xem đáp án
face the music — Chính Tom làm vỡ cửa sổ và giờ sang nhận lỗi, đề nghị đền tiền, tức là anh ấy chịu trách nhiệm về hậu quả: face the music. Play it by ear nghĩa là tùy cơ ứng biến, không có kế hoạch trước, không hợp với việc xin lỗi vì lỗi của mình.
Nhớ lại một lỗi mà bạn phải chịu trách nhiệm ở chỗ làm, ở trường hoặc ở nhà. Viết xem bạn đã làm gì và đã giải thích thế nào.
When I forgot to send the invoices, I faced the music and explained to my manager that I had misread the schedule.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
