LetsWords
Thành ngữ

Out of the blue là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

Out of the blue nghĩa là “bỗng dưng”, “đột nhiên”. Ví dụ, lỗi from the blue và bài tập dễ nhầm giữa hai thành ngữ có từ blue.

Out of the blue nghĩa là bỗng dưng, đột nhiên, chẳng báo trước. Nghĩa đen là “từ khoảng trời xanh”, tức từ bầu trời quang đãng, như thể chuyện gì đó từ trên trời rơi xuống. Cụm này dùng cho một cuộc gọi, tin tức hay lời đề nghị không ai ngờ tới. Nó mang tính khẩu ngữ, trong bài luận IELTS nên dùng unexpectedly.

Khi nào bạn sẽ nói out of the blue?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

call/text/appear + out of the blue; Out of the blue, + clause; come + (completely) out of the blue

  • An old school friend called me out of the blue and invited me to his wedding.
  • Out of the blue, my manager offered me a place on the new project in London.
  • The storm came out of the blue, so we spent our beach day in a café.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênLast week my old boss wrote to me from the blue and offered me a job.

Sau khi sửaLast week my old boss wrote to me out of the blue and offered me a job.

Out of và from đều có thể dịch là “từ”, nên người học dễ nhầm và viết from the blue. Nhưng các từ trong thành ngữ này cố định, chỉ nói out of the blue. Thành ngữ gần giống a bolt from the blue, trong đó dùng đúng from, cũng dễ gây rối.

Cambridge Dictionary

A bolt from the blue gọi tên chính sự việc bất ngờ, giống như “tin sét đánh ngang tai”: Her resignation was a bolt from the blue. Out of the blue mô tả cách sự việc xảy ra: The news came out of the blue.

Đến lượt bạn

Nobody knew she was unhappy, so her decision to leave the company came completely ___.

(out of the blue / once in a blue moon)

Xem đáp án

out of the blue — Không ai lường trước quyết định của cô ấy, nghĩa là nó đến bất ngờ: out of the blue. Once in a blue moon nghĩa là “rất hiếm khi, năm thì mười họa”, nói về điều thỉnh thoảng lặp lại chứ không phải một sự việc đột ngột.

Nhớ lại một cuộc gọi, tin nhắn hoặc email bất ngờ. Viết ai đã liên lạc với bạn và họ đề nghị điều gì.

Last spring a former colleague messaged me out of the blue and offered me a part-time job at her design studio.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.