LetsWords
Thành ngữ

Come to terms with là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

Come to terms with nghĩa là chấp nhận một mất mát hay thay đổi lớn. Ví dụ, khác gì put up with, lỗi in terms thay cho to terms và bài tập.

Come to terms with nghĩa là chấp nhận một mất mát, bệnh tật hay thay đổi lớn. Tình huống khó khăn không thể thay đổi được nữa, và người ta dần thôi chống lại, học cách sống chung với nó. Cụm này trung tính, phù hợp cả khi nói chuyện lẫn trong bài luận IELTS.

Khi nào bạn sẽ nói come to terms with?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

come to terms with + noun/-ing; come to terms with the fact that + clause

  • It took my dad a long time to come to terms with losing his job at fifty.
  • Many international students have to come to terms with being so far from their families.
  • The team slowly came to terms with the fact that the launch would be delayed until spring.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy parents still haven't come in terms with my decision to leave university.

Sau khi sửaMy parents still haven't come to terms with my decision to leave university.

Lỗi này do cụm quen thuộc in terms of, “về mặt”. Hai cụm trông giống nhau, nhưng với nghĩa “chấp nhận”, sau come phải dùng giới từ to: come to terms with. Vì vậy in được thay bằng to.

Cambridge Dictionary

Come to terms with và put up with đôi khi cùng được dịch là “chấp nhận”, nhưng nghĩa khác nhau. Put up with là chịu đựng điều gây khó chịu và cứ kéo dài: I put up with the noise from the builders. Come to terms with là chấp nhận trong lòng điều không thể thay đổi: mất mát, chẩn đoán bệnh, việc chuyển đi nơi khác.

Đến lượt bạn

After the accident, Tom knew he would never play professional football again, and it took him two years to ___ that.

(come to terms with / put up with)

Xem đáp án

come to terms with — Tom phải chấp nhận một sự thật đau lòng không thể thay đổi, nên cần come to terms with. Put up with dùng cho điều gây khó chịu và kéo dài ngày này qua ngày khác, như tiếng ồn hay lịch làm việc bất tiện, chứ không dùng cho một giấc mơ đã mất.

Mô tả một thay đổi mà bạn hoặc người quen đã rất khó chấp nhận: chuyển nhà, công việc mới, chia tay. Nêu đó là thay đổi gì và mất bao lâu để chấp nhận nó.

It took me almost a year to come to terms with leaving my hometown and moving to London.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.