LetsWords
Thành ngữ

Bite the bullet là gì? Nghĩa thành ngữ, ví dụ và bài tập

Bite the bullet nghĩa là “lấy hết can đảm làm việc khó”. Ví dụ đời thường, khác grit your teeth thế nào, lỗi mạo từ hay gặp và bài tập.

Bite the bullet nghĩa là lấy hết can đảm, đành bắt tay vào một việc khó chịu. Người ta nói vậy về việc đã trì hoãn lâu vì đáng sợ, ngại ngùng hoặc tốn kém: đi khám răng, một cuộc nói chuyện khó, một khoản mua sắm lớn. Nghĩa đen là “cắn viên đạn”. Đây là thành ngữ khẩu ngữ: trong phần Speaking nghe tự nhiên, còn trong bài luận IELTS nên viết take a difficult but necessary step.

Khi nào bạn sẽ nói bite the bullet?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

bite the bullet + and + verb; finally bit the bullet (past: bit)

  • I hated calling the bank, but I finally bit the bullet and asked about the fee.
  • Our old car kept breaking down, so we bit the bullet and bought a new one.
  • At some point you'll have to bite the bullet and tell your parents you're changing universities.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI finally bit a bullet and told my boss I was leaving.

Sau khi sửaI finally bit the bullet and told my boss I was leaving.

Mạo từ trong thành ngữ rất dễ bị nhầm, nhưng các từ ở đây cố định: chỉ nói bite the bullet. Với a, câu mất nghĩa bóng và nghe như mô tả hành động cắn thật. Câu sửa chỉ đổi a thành the.

Cambridge Dictionary

“Cắn răng chịu đựng” gần với grit your teeth hơn: cố chịu điều đang xảy ra. I gritted my teeth and kept running. Bite the bullet thường nói về quyết định cuối cùng cũng bắt tay vào một việc khó chịu mà bạn đã trì hoãn.

Đến lượt bạn

I'd been putting off the dentist for months, but last week I finally ___ and made an appointment.

(bit the bullet / bit my tongue)

Xem đáp án

bit the bullet — Người nói đã trì hoãn việc đi khám răng nhiều tháng và cuối cùng cũng quyết tâm đặt lịch, đó là bit the bullet. Bit my tongue nghĩa là “cắn lưỡi”, tức là cố nhịn không nói ra điều muốn nói, không liên quan đến việc đặt lịch khám.

Nhớ lại một việc khó chịu mà bạn đã trì hoãn lâu: một cuộc gọi, một cuộc nói chuyện, một khoản mua sắm hay đi khám bác sĩ. Nêu bạn đã trì hoãn bao lâu và cuối cùng đã làm gì.

My heating was broken for six months before I bit the bullet and asked my landlord to fix it.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.