Get the ball rolling là khởi động một việc, làm bước đầu tiên: đề xuất ngày họp, đặt câu hỏi đầu tiên, gửi lời mời. Người ta nói câu này khi ai cũng đang chờ người khác mở màn, giống “mở bát” trong tiếng Việt: I'll get the ball rolling. Có thể thay get bằng start hoặc set, nghĩa không đổi.
Khi nào bạn sẽ nói get the ball rolling?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get the ball rolling on something; get the ball rolling by + -ing
- I will get the ball rolling by sharing the first photograph.
- A short meeting got the ball rolling on the neighbourhood garden project.
- Who wants to get the ball rolling with a question for the guest?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênLet's get the ball roll by choosing a date for the first meeting.
Sau khi sửaLet's get the ball rolling by choosing a date for the first meeting.
Tiếng Việt không chia động từ, nên “làm cho bóng lăn” dễ thành get the ball roll. Nhưng sau get the ball cần dạng -ing: get the ball rolling, tức làm cho quả bóng đang lăn. Thêm -ing, câu mới đúng.
Keep the ball rolling là giữ cho việc đã bắt đầu khỏi chững lại: The first meeting went well, let's keep the ball rolling. Get the ball rolling là lúc khởi đầu. Còn break the ice là phá vỡ không khí ngượng ngùng giữa mọi người, không phải khởi động công việc.
Đến lượt bạn
Use the phrase for starting an activity: We can get the ball ___ by making a list of volunteers.
Xem đáp án
rolling — Sau get the ball là dạng -ing: quả bóng được làm cho lăn. Không ai nói get the ball roll.
Đề xuất bước đầu tiên cho một việc chung với đồng nghiệp hoặc hàng xóm. Dùng get the ball rolling by và nêu rõ hành động đó.
Let's get the ball rolling by asking which evening works for the volunteers.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
