Chicken out nghĩa là chùn bước, sợ quá nên rút lui vào phút chót. Người đó định làm một việc mạo hiểm hoặc khiến mình hồi hộp, nhưng đến lúc làm thì sợ. Trong tiếng Anh thân mật, chicken còn có nghĩa là “kẻ nhát gan”, nên cụm này mang ý hơi chế giễu.
Khi nào bạn sẽ nói chicken out?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
chicken out (of + noun/-ing); chicken out at the last minute
- I planned to ask a question at the lecture, but I chickened out.
- Mark chickened out of the bungee jump when he saw how high the bridge was.
- Don't chicken out of the interview just because the company sounds impressive.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe chickened out from the presentation at the last minute.
Sau khi sửaShe chickened out of the presentation at the last minute.
Ý “rút khỏi một việc” dễ khiến người học dùng from, nhưng chicken out đi với of: chicken out of something. Câu sửa chỉ đổi giới từ.
Back out cũng có nghĩa là rút lui, nhưng vì lý do gì cũng được, không nhất thiết do sợ: They backed out of the deal. Chicken out luôn nói về nỗi sợ và có chút chế giễu. Trong bài luận nên viết decide not to take part hoặc withdraw.
Đến lượt bạn
Anna had signed up to sing at the open mic, but at the last minute she ___ and stayed in her seat.
Xem đáp án
chickened out — Anna đã đăng ký hát nhưng phút chót vẫn ngồi yên tại chỗ, tức là cô ấy sợ: chickened out. Showed off nghĩa là khoe khoang, thể hiện, trong khi Anna thậm chí còn không lên sân khấu.
Nhớ lại một lần bạn hoặc người quen chùn bước vào phút chót. Viết xem việc đã định làm là gì và điều gì gây ra nỗi sợ.
I was going to give a toast at my sister's wedding, but I chickened out when I saw a hundred guests looking at me.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
