Gut feeling nghĩa là linh cảm, trực giác: cảm thấy mình đúng dù chưa có bằng chứng. Gut là bụng, ruột gan, và tiếng Việt cũng gắn những ý nghĩ thầm kín với cái bụng: “nghĩ bụng”, “bụng bảo dạ”. Lời khuyên “hãy tin vào linh cảm” thì ngắn hơn, không có feeling: trust your gut hoặc go with your gut.
Khi nào bạn sẽ nói gut feeling?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have a gut feeling (that) + clause; my gut feeling is (that)…; a bad gut feeling about + noun; trust/go with your gut
- I had a gut feeling that the flat was too cheap, and I was right.
- My gut feeling is that the new manager won't stay long.
- I couldn't explain it, but I had a bad gut feeling about the deal.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI had a gut feeling, that something was wrong with the car.
Sau khi sửaI had a gut feeling that something was wrong with the car.
Người học hay đặt dấu phẩy trước phần nói rõ cảm giác đó là gì. Nhưng trong tiếng Anh, trước that mở đầu mệnh đề phụ thì không đặt dấu phẩy. Câu sửa chỉ bỏ dấu phẩy đó.
Gut reaction là phản ứng đầu tiên, tức thì, trước khi kịp suy nghĩ: My gut reaction was to say no. Gut feeling thì có thể kéo dài: cả tuần bạn còn lưỡng lự về một thương vụ, và suốt thời gian đó linh cảm cứ mách rằng có gì đó không ổn.
Đến lượt bạn
I can't prove it, but I have a gut ___ that he's hiding something.
Xem đáp án
feeling — Cụm cố định là gut feeling. Sensation cũng có nghĩa là “cảm giác”, nhưng gut sensation nói về cảm giác thể chất trong bụng, không phải một phỏng đoán về con người.
Kể về một lần bạn tin vào linh cảm của mình. Nêu bạn đã quyết định gì và cuối cùng bạn có đúng không.
I had a gut feeling that the second candidate was more honest, so I hired her, and I was right.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
