A labour of love là công việc làm vì yêu: kéo dài, có khi vất vả, nhưng làm vì chính việc đó chứ không vì tiền. Restoring the old photographs became a labour of love. Love ở đây không phải chuyện lãng mạn: người ta nói thế về nghề thủ công, lịch sử, âm nhạc. Kiểu Mỹ viết a labor of love.
Khi nào bạn sẽ nói a labour of love?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be a labour of love; US a labor of love
- Restoring the old family photographs became a labour of love.
- The handmade book was a labor of love, with every page drawn by her brother.
- Keeping the tiny community cinema open is a labour of love for its volunteers.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênBuilding the miniature railway was a labour from love.
Sau khi sửaBuilding the miniature railway was a labour of love.
Cách nghĩ “xuất phát từ tình yêu” kéo người học về phía from. Nhưng thành ngữ dùng of: a labour of love, nghĩa đen là “công sức của tình yêu”. Đổi from thành of, cụm từ mới đúng.
A hobby là thú vui lúc rảnh. A labour of love có thể là dự án kéo dài nhiều năm và rất vất vả: Keeping the tiny cinema open is a labour of love. Unpaid work chỉ là việc không lương, không hàm ý người làm yêu thích nó.
Đến lượt bạn
Complete the idiom for work done because you care about it: a labour ___ love.
Xem đáp án
of — Thành ngữ chỉ dùng of: a labour of love. From là dịch theo kiểu “xuất phát từ tình yêu”.
Kể về một việc mà người quen của bạn làm vì yêu thích chứ không vì tiền. Dùng a labour of love.
Recording the village's old songs was a labour of love for the local music teacher.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
