Neck and neck — ngang ngửa, kẻ tám lạng người nửa cân: chưa ai dẫn trước rõ ràng, ai cũng có thể thắng. The two runners were neck and neck until the final bend. Dùng cả cho bầu cử, bảng xếp hạng, bình chọn: our team is neck and neck with the champions. Đứng trước danh từ — a neck-and-neck race.
Khi nào bạn sẽ nói neck and neck?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra cụm từ có hợp ngữ cảnh không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
two competitors + be or run + neck and neck / neck and neck with someone
- The two runners were neck and neck until the final bend.
- Our team is neck and neck with the defending champions in the league table.
- The two designs are neck and neck in the audience vote.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe candidates were neck to neck after the first round.
Sau khi sửaThe candidates were neck and neck after the first round.
Face to face, back to back khiến người học nghĩ thành ngữ này cũng có to: neck to neck. Nhưng ở đây là and: neck and neck. Đối thủ được thêm bằng with.
A tie, a draw — hòa, kết quả cuối cùng. Neck and neck — khi cuộc đua vẫn đang diễn ra. Head and shoulders above — ngược lại, hơn đứt.
Đến lượt bạn
Complete the established idiom for a close contest: The teams are neck ___ neck.
Xem đáp án
and — Thành ngữ là neck and neck, với and. Với to thì không ai nói.
Tả một cuộc thi hoặc cuộc đua mà hai đối thủ gần như ngang ngửa, dùng neck and neck.
The two school choirs were neck and neck after the judges announced the first scores.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
