Từ dễ hiểu sai nghĩa
Những từ trông quen nhưng lại có nghĩa khác. Chúng tôi chỉ ra nghĩa đúng và từ nên dùng để nói đúng điều bạn muốn diễn đạt.
Không tìm thấy kết quả. Hãy thử từ khác.
Con người và nghề nghiệp12
- advocatengười ủng hộ, người bảo vệ; ủng hộ
- artisthọa sĩ, nghệ sĩ
- bandban nhạc, mức điểm trên thang
- chefđầu bếp
- conductornhạc trưởng; người soát vé
- familygia đình
- lunatickẻ điên, gã khùng
- mayorthị trưởng, người đứng đầu thành phố
- patronngười bảo trợ, nhà tài trợ; khách hàng
- physicianbác sĩ, bác sĩ nội khoa
- scholarhọc giả, nhà nghiên cứu
- trooptoán, nhóm; troops — quân đội, binh lính
Phẩm chất và đánh giá15
- accuratechính xác, đúng
- actualthật sự, thực tế, có thật
- brilliantxuất sắc, lỗi lạc
- decenttươm tất, tử tế
- dramaticđột ngột, đáng kể; ấn tượng
- familiarquen, quen thuộc
- intelligentthông minh, sáng dạ
- invalidkhông hợp lệ, không đúng
- patheticđáng thương, tệ hại
- personalcá nhân, riêng tư
- principalchính, chủ yếu; hiệu trưởng
- sensiblehợp lý, sáng suốt
- solidrắn, chắc chắn, đáng tin cậy
- sympatheticbiết cảm thông, thấu hiểu
- transparenttrong suốt; minh bạch, công khai
Đồ vật và khái niệm63
- accordhiệp định, thỏa thuận
- affairsự việc, sự kiện; chuyện tình lén lút
- ambulancexe cứu thương
- argumentcuộc cãi vã, tranh cãi; lập luận
- audiencekhán giả, thính giả
- balloonbóng bay, khinh khí cầu
- bandagebăng gạc, băng; băng bó
- biscuitbánh quy
- cabinnhà gỗ nhỏ, khoang tàu, khoang khách
- cabinettủ; nội các
- cameramáy ảnh, máy quay
- cartonhộp giấy đựng sữa, nước ép
- cartoonphim hoạt hình, tranh biếm họa
- clayđất sét
- climaxcao trào, đỉnh điểm
- complexionnước da
- concernmối lo, sự lo ngại, việc của ai
- concretebê tông; cụ thể, có thật
- cottagengôi nhà nhỏ ở quê
- datadữ liệu
- decadethập kỷ, mười năm
- decorationđồ trang trí; huân chương
- desertsa mạc, hoang mạc
- directionhướng, phương hướng
- fabricvải, chất liệu vải
- figurecon số, hình dáng, nhân vật
- fractionphân số, một phần nhỏ
- gymnasiumphòng tập thể dục, nhà thi đấu
- instancetrường hợp, ví dụ; phiên bản chạy (IT)
- liquorrượu mạnh
- listdanh sách, bản liệt kê
- lyricslời bài hát
- magazinetạp chí
- markđiểm số, vết, dấu
- noveltiểu thuyết
- occasiondịp đặc biệt, sự kiện, cái cớ
- occupationnghề nghiệp; sự chiếm đóng
- plaidhọa tiết kẻ caro, vải kẻ caro
- policychính sách, quy định; hợp đồng bảo hiểm
- preservativechất bảo quản
- productsản phẩm, hàng hóa
- prospectkhả năng, viễn cảnh; triển vọng
- protectionsự bảo vệ, che chắn
- provisionsự cung cấp; điều khoản hợp đồng
- receipthóa đơn, biên lai
- recipecông thức nấu ăn
- recordhồ sơ, bản ghi, kỷ lục
- replicabản sao
- resinnhựa cây, nhựa tổng hợp
- revisionsự sửa đổi; ôn tập trước kỳ thi
- routinenếp sinh hoạt, thói quen hằng ngày
- satinvải satin, sa tanh
- scotchrượu whisky Scotland; thuộc Scotland
- siliconsilic (nguyên tố hóa học)
- spectacleskính đeo mắt
- stoolghế đẩu, ghế không tựa lưng
- sympathysự cảm thông, lời chia buồn
- talonmóng vuốt (của chim săn mồi)
- techniquekỹ thuật, phương pháp
- trainerngười huấn luyện, hướng dẫn; giày thể thao
- trapcái bẫy, cạm bẫy
- velvetvải nhung; bằng nhung
- vinecây nho, dây leo
Hành động và trạng từ8
False friends tiếng Anh: chef, data, carton và những từ dễ hiểu sai
False friends là những từ trông quen nhưng nghĩa lại khác. Chef không phải “sếp”, dù chữ “sếp” mượn từ tiếng Pháp chef: trong tiếng Anh, chef là đầu bếp. Carton là hộp giấy đựng sữa chứ không phải bìa “các tông”, còn data là dữ liệu, không phải ngày tháng (date). Nguy hiểm nằm ở sự tự tin: từ quen thì bạn không nghi ngờ, không tra lại, và lỗi ở lại trong lời nói nhiều năm. Danh sách các cặp giúp nhận ra bẫy, nhưng không bỏ được thói quen dùng từ quen.
Nhớ nghĩa đúng thôi chưa đủ, cần một thói quen mới. Đọc ví dụ và tìm chỗ vẻ quen thuộc của từ kéo bạn đi sai hướng. Rồi nhớ lại cách nói đúng điều bạn muốn: cấp trên là boss hoặc manager chứ không phải chef, bìa cứng là cardboard chứ không phải carton. Viết câu của riêng bạn và quay lại với từ đó sau một thời gian. Chuyên mục chia thành con người và nghề nghiệp, phẩm chất, đồ vật và hành động. Mỗi trang đều có nghĩa đúng, lỗi thường gặp và bài tập.
LetsWords hợp với việc này vì luyện cách dùng từ, không chỉ nhận ra từ. Thêm những từ dễ gây nhầm vào bộ sưu tập riêng, chọn hiển thị định nghĩa và giải thích trên thẻ bằng tiếng Anh thay cho tiếng mẹ đẻ để thấy nghĩa mà không qua bản dịch quen thuộc, rồi đặt câu với các từ đó. Phần kiểm tra chỉ ra chỗ dùng sai nghĩa và gợi ý cách diễn đạt chính xác hơn, còn ôn tập ngắt quãng củng cố thói quen mới. Hãy bắt đầu và xem những từ bạn vẫn tự tin đang đánh lừa bạn ở đâu.
Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.
